Pogoń Siedlce
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nieciecza

Pogoń Siedlce vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 1-2 Nieciecza tại I liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 0, hòa 1, Nieciecza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
LDWWW Nieciecza
  1. 12' D. Szuprytowski
  2. 45' D. Szuprytowski · N. Zielonka 1-0
  3. HT1-0
  4. 55' S. Dabrowski M. Jaroszewski
  5. 55' D. Biniek J. Jimenez
  6. 57' K. Kubica
  7. 64' M. Kizyma B. Poczobut
  8. 64' M. Marzec N. Zielonka
  9. 65' R. Boboc K. Kubica
  10. 75' R. Makowski D. Szuprytowski
  11. 75' S. Kobusinski M. Rosolek
  12. 77' 1-1 R. Boboc · S. Guerrero
  13. 80' K. Zapolnik
  14. 80' F. Kendzia
  15. 80' D. Jakubik K. Mis
  16. 88' 1-2 K. Zapolnik · R. Kurzawa
  17. 90'+1 A. Chovan
  18. 90'+2 E. Dzieciol
  19. 90' W. Jakubik R. Kurzawa
  20. 90' A. Putivtsev D. Hilbrycht
  21. FT1-2

Đội hình

Pogoń Siedlce HLV: Adam Nocon
  1. 57J. Lemanowicz
  2. 4P. Szur
  3. 7D. Szuprytowski ▼ 75'
  4. 9M. Rosolek ▼ 75'
  5. 16B. Poczobut ▼ 64'
  6. 2K. Mis ▼ 80'
  7. 26F. Kendzia
  8. 31E. Dzieciol
  9. 56C. Demianiuk
  10. 95N. Zielonka ▼ 64'
  11. 27J. Barczak

Dự bị 9

  1. 1J. Tomkiel
  2. 6M. Kizyma ▲ 64'
  3. 10R. Makowski ▲ 75'
  4. 14D. Jakubik ▲ 80'
  5. 17M. Marzec ▲ 64'
  6. 21S. Kobusinski ▲ 75'
  7. 22P. Klimek
  8. 29L. Trepka
  9. 72S. Szczytniewski
Nieciecza HLV: Marcin Brosz
  1. 1A. Chovan
  2. 21D. Hilbrycht ▼ 90'
  3. 9J. Jimenez ▼ 55'
  4. 13K. Kubica ▼ 65'
  5. 8R. Kurzawa ▼ 90'
  6. 5L. Masoero
  7. 4A. Zarowny
  8. 25K. Zapolnik
  9. 50Y. Opanasenko
  10. 23S. Guerrero
  11. 20M. Jaroszewski ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 95E. Topor
  2. 11O. Slawinski
  3. 98S. Dabrowski ▲ 55'
  4. 17D. Biniek ▲ 55'
  5. 26W. Jakubik ▲ 90'
  6. 27R. Boboc ▲ 65'
  7. 29K. Surowiec
  8. 66P. Olejnik
  9. 77A. Putivtsev ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
2
Pogoń Grod. Mazowiecki
8 13 - 8 +5 15
3
Miedz Legnica
8 12 - 6 +6 14
4
Nieciecza
8 13 - 12 +1 13
5
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
6
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
7
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
8
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
9
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
10
Stal Rzeszów
8 7 - 13 -6 11
11
Lechia Gdańsk
8 10 - 14 -4 10
12
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
13
Odra Opole
8 7 - 8 -1 9
14
Stal Mielec
8 13 - 16 -3 9
15
Unia Skierniewice
8 9 - 14 -5 9
16
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
17
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
18
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu15
14Ghi được28
11Thủng lưới22
1.4Bàn thắng mỗi trận1.87
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn11
5Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu