Nieciecza
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogoń Siedlce

Nieciecza vs Pogoń Siedlce

Tỷ số chung cuộc: Nieciecza 1-1 Pogoń Siedlce tại I liga, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nieciecza thắng 2, hòa 1, Pogoń Siedlce thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Sportowy Bruk-Bet Termalica, Nieciecza
Phong độ
LDWWW Nieciecza
WLWWD Pogoń Siedlce
  1. 27' L. Hrnciar
  2. 30' A. Putivtsev
  3. 45'+1 K. Zapolnik
  4. HT0-0
  5. 50' 0-1 D. Jakubik
  6. 54' K. Karasek A. Trubeha
  7. 54' M. Wolski G. Isik
  8. 57' M. Flis
  9. 61' M. Drag
  10. 62' K. Danielewicz L. Hrnčiar
  11. 68' K. Kubica M. Faßbender
  12. 70' C. Demianiuk
  13. 71' M. Bykowski N. Zielonka
  14. 77' K. Danielewicz
  15. 78' B. Kopacz A. Putivtsev
  16. 78' D. Biniek L. Spendlhofer
  17. 83' K. Zapolnik 1-1
  18. 88' D. Pik C. Demianiuk
  19. FT1-1

Đội hình

Nieciecza HLV: M. Brosz
  1. A. Chovan
  2. A. Putivtsev ▼ 78'
  3. L. Spendlhofer ▼ 78'
  4. A. Kasperkiewicz
  5. G. Isik ▼ 54'
  6. M. Ambrosiewicz
  7. M. Faßbender ▼ 68'
  8. D. Hilbrycht
  9. I. Strzałek
  10. K. Zapolnik
  11. A. Trubeha ▼ 54'

Dự bị 9

  1. K. Karasek ▲ 54'
  2. M. Wolski ▲ 54'
  3. K. Kubica ▲ 68'
  4. B. Kopacz ▲ 78'
  5. D. Biniek ▲ 78'
  6. J. Nowakowski
  7. M. Mleczko
  8. T. Zaviiskyi
  9. W. Matyjewicz
Pogoń Siedlce HLV: A. Nocoń
  1. J. Lemanowicz
  2. M. Flis
  3. D. Jakubik
  4. E. Dzięcioł
  5. K. Miś
  6. Cássio
  7. L. Hrnčiar ▼ 62'
  8. M. Drąg
  9. N. Zielonka ▼ 71'
  10. C. Demianiuk ▼ 88'
  11. M. Majewski

Dự bị 9

  1. K. Danielewicz ▲ 62'
  2. M. Bykowski ▲ 71'
  3. D. Pik ▲ 88'
  4. C. Bujalski
  5. D. Burka
  6. J. Okusami
  7. M. Pruchniewski
  8. P. Pyrdoł
  9. T. Milašius

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
93Ghi được53
61Thủng lưới71
1.79Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu