Pogoń Siedlce
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Nieciecza

Pogoń Siedlce vs Nieciecza

Tỷ số chung cuộc: Pogoń Siedlce 1-2 Nieciecza tại I liga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pogoń Siedlce thắng 0, hòa 1, Nieciecza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion ROSRRiT, Siedlce
Phong độ
WLWWD Pogoń Siedlce
LDWWW Nieciecza
  1. 5' A. Trubeha
  2. 28' 0-1 A. Trubeha
  3. 45' C. Demianiuk 1-1
  4. 45'+3 1-2 M. Ambrosiewicz
  5. HT1-2
  6. 46' K. Zapolnik M. Faßbender
  7. 47' M. Wolski
  8. 57' D. Ciesla T. Zaviiskyi
  9. 57' K. Karasek J. Różycki
  10. 64' I. Amoah
  11. 66' K. Danielewicz L. Hrnčiar
  12. 66' T. Milašius D. Pik
  13. 72' J. Wróbel A. Trubeha
  14. 76' D. Szuprytowski J. Lutostański
  15. 76' M. Majewski P. Pyrdoł
  16. 76' O. Zinkevych M. Drąg
  17. 79' D. Ciesla
  18. 90'+2 D. Hilbrycht A. Dombrovskyi
  19. FT1-2

Đội hình

Pogoń Siedlce HLV: M. Brzozowski
  1. M. Pruchniewski
  2. E. Dzięcioł
  3. O. Krzyżak
  4. I. Amoah
  5. L. Hrnčiar ▼ 66'
  6. P. Pyrdoł ▼ 76'
  7. J. Sinior
  8. D. Pik ▼ 66'
  9. M. Drąg ▼ 76'
  10. C. Demianiuk
  11. J. Lutostański ▼ 76'

Dự bị 9

  1. K. Danielewicz ▲ 66'
  2. T. Milašius ▲ 66'
  3. D. Szuprytowski ▲ 76'
  4. M. Majewski ▲ 76'
  5. O. Zinkevych ▲ 76'
  6. Cássio
  7. E. Topór
  8. J. Okusami
  9. R. Majewski
Nieciecza HLV: M. Brosz
  1. A. Chovan
  2. A. Putivtsev
  3. L. Spendlhofer
  4. A. Kasperkiewicz
  5. M. Wolski
  6. T. Zaviiskyi ▼ 57'
  7. A. Dombrovskyi ▼ 90'
  8. M. Ambrosiewicz
  9. M. Faßbender ▼ 46'
  10. J. Różycki ▼ 57'
  11. A. Trubeha ▼ 72'

Dự bị 9

  1. K. Zapolnik ▲ 46'
  2. D. Ciesla ▲ 57'
  3. K. Karasek ▲ 57'
  4. J. Wróbel ▲ 72'
  5. D. Hilbrycht ▲ 90'
  6. B. Farbiszewski
  7. J. Nowakowski
  8. M. Mleczko
  9. T. Płaneta

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
53Ghi được93
71Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu