Arka Gdynia
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stal Rzeszów

Arka Gdynia vs Stal Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 4-0 Stal Rzeszów tại I liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 4, hòa 1, Stal Rzeszów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
DLWWW Stal Rzeszów
  1. 3' S. Lewkot
  2. 25' V. Gutkovskis 1-0
  3. 39' W. Machura
  4. HT1-0
  5. 49' V. Gutkovskis · K. Gruszkowski 2-0
  6. 59' M. Milewski 3-0
  7. 60' K. Masiak O. Madej
  8. 60' S. Pukala W. Machura
  9. 61' M. Ambrosiewicz S. Lewkot
  10. 61' B. Pawlowski F. Walus
  11. 66' V. Gutkovskis · B. Pawlowski 4-0
  12. 70' S. Salamon Jonathan Junior
  13. 71' E. Demirovic D. Kun
  14. 71' E. Rama V. Gutkovskis
  15. 75' V. Krasovskiy M. Rittmuller
  16. 75' M. Leniart S. Goss
  17. 81' J. Kowalski K. Solecki
  18. 88' K. Gruszkowski
  19. FT4-0

Đội hình

Arka Gdynia HLV: Marek Jarolim
  1. 99D. Arndt
  2. 20K. Gruszkowski
  3. 3S. Szota
  4. 4M. Komenda
  5. 94D. Gojny
  6. 23S. Lewkot ▼ 61'
  7. 14D. Kun ▼ 71'
  8. 77F. Walus ▼ 61'
  9. 16K. Solecki ▼ 81'
  10. 9V. Gutkovskis ▼ 71'
  11. 39M. Milewski

Dự bị 9

  1. 1J. Grobelny
  2. 44J. Dominguez
  3. 6K. Lipkowski
  4. 80W. Zacharewicz
  5. 28M. Ambrosiewicz ▲ 61'
  6. 72E. Demirovic ▲ 71'
  7. 19B. Pawlowski ▲ 61'
  8. 71J. Kowalski ▲ 81'
  9. 98E. Rama ▲ 71'
Stal Rzeszów HLV: Marek Zub
  1. 21M. Thiede
  2. 1S. Vanivskyi
  3. 77K. Kukulka
  4. 8S. Goss ▼ 75'
  5. 29M. Listkowski
  6. 27M. Rittmuller ▼ 75'
  7. 44A. Buksa
  8. 2W. Machura ▼ 60'
  9. 39M. Kaczor
  10. 10Jonathan Junior ▼ 70'
  11. 17O. Madej ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 12M. Sokol
  2. 3V. Krasovskiy ▲ 75'
  3. 11K. Masiak ▲ 60'
  4. 15S. Pukala ▲ 60'
  5. 16W. Brzek
  6. 22R. Bieniaszewski
  7. 41D. Zieja
  8. 66M. Leniart ▲ 75'
  9. 76S. Salamon ▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pogoń Grod. Mazowiecki 1-0
8 12 - 5 +7 18
2
ŁKS Łódź
8 13 - 7 +6 15
3
Miedz Legnica
7 11 - 4 +7 14
4
Chrobry Głogów
8 11 - 6 +5 12
5
Warta Poznań
8 14 - 11 +3 12
6
Polonia Warszawa
8 13 - 12 +1 11
7
Arka Gdynia
8 10 - 9 +1 11
8
Ruch Chorzów
8 9 - 11 -2 11
9
Nieciecza
7 11 - 11 0 10
10
Pogoń Siedlce
7 7 - 6 +1 9
11
Odra Opole
7 7 - 7 0 9
12
Stal Mielec
7 12 - 14 -2 9
13
Polonia Bytom
8 14 - 17 -3 8
14
Stal Rzeszów
7 6 - 13 -7 8
15
Podbeskidzie
8 11 - 13 -2 7
16
Lechia Gdańsk
7 8 - 13 -5 7
17
Puszcza Niepołomice
7 6 - 9 -3 6
18
Unia Skierniewice 0-1
8 6 - 13 -7 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
18Ghi được12
13Thủng lưới18
1.64Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu