Stal Rzeszów
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Arka Gdynia

Stal Rzeszów vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 1-0 Arka Gdynia tại I liga, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 1, Arka Gdynia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
DLWWW Stal Rzeszów
LDWDL Arka Gdynia
  1. HT0-0
  2. 58' M. Borecki
  3. 66' H. Adamczyk M. Borecki
  4. 66' H. Vitalucci S. Sobczak
  5. 70' T. Bała A. Prokić
  6. 75' A. Ratajczyk J. Oliveira
  7. 75' K. Skóra T. Gaprindashvili
  8. 82' J. Díaz 1-0
  9. 84' B. Piotrowski S. Kądziołka
  10. 86' M. Marcjanik
  11. 86' W. Zieliński J. Staniszewski
  12. 90' C. Peña S. Łyczko
  13. 90' K. Wachowiak J. Díaz
  14. FT1-0

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: M. Zub
  1. K. Bąkowski
  2. K. Kościelny
  3. M. Šimčák
  4. P. Warczak
  5. M. Synoś
  6. S. Thill
  7. A. Prokić ▼ 70'
  8. J. Díaz ▼ 90'
  9. S. Kądziołka ▼ 84'
  10. S. Łyczko ▼ 90'
  11. K. Łysiak

Dự bị 9

  1. T. Bała ▲ 70'
  2. B. Piotrowski ▲ 84'
  3. C. Peña ▲ 90'
  4. K. Wachowiak ▲ 90'
  5. A. Gaza
  6. J. Raciniewski
  7. K. Paśko
  8. K. Plichta
  9. P. Oleksy
Arka Gdynia HLV: W. Łobodziński
  1. P. Lenarcik
  2. M. Marcjanik
  3. P. Stolc
  4. D. Gojny
  5. Marc Navarro
  6. J. Oliveira ▼ 75'
  7. M. Borecki ▼ 66'
  8. T. Gaprindashvili ▼ 75'
  9. J. Staniszewski ▼ 86'
  10. S. Sobczak ▼ 66'
  11. K. Czubak

Dự bị 9

  1. H. Adamczyk ▲ 66'
  2. H. Vitalucci ▲ 66'
  3. A. Ratajczyk ▲ 75'
  4. K. Skóra ▲ 75'
  5. W. Zieliński ▲ 86'
  6. D. Węglarz
  7. K. Górecki
  8. K. Jakubczyk
  9. K. Lipkowski

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
57Ghi được88
85Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.87
7Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu