Stal Rzeszów
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Arka Gdynia

Stal Rzeszów vs Arka Gdynia

Tỷ số chung cuộc: Stal Rzeszów 2-1 Arka Gdynia tại I liga, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stal Rzeszów thắng 2, hòa 1, Arka Gdynia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Trọng tài
L. Lewandowski
Phong độ
DLWWW Stal Rzeszów
LDWDL Arka Gdynia
  1. 5' P. Oleksy
  2. 11' P. Małecki 1-0
  3. 13' D. Michalik 2-0
  4. 36' S. Milewski
  5. 44' B. Poczobut
  6. 45' 2-1 H. Adamczyk11m
  7. HT2-1
  8. 59' K. Pajnowski
  9. 60' R. Mustafaev K. Pajnowski
  10. 66' Luan Capanni Omran Haydary
  11. 66' M. Żebrowski D. Gojny
  12. 67' D. Olejarka P. Małecki
  13. 70' O. Azatsky
  14. 77' L. Capanni
  15. 78' P. Stolc S. Milewski
  16. 89' W. Kłos D. Michalik
  17. FT2-1

Đội hình

Stal Rzeszów HLV: D. Myśliwiec
  1. K. Bąkowski
  2. P. Oleksy
  3. Ł. Góra
  4. K. Pajnowski ▼ 60'
  5. D. Marczuk
  6. K. Danielewicz
  7. B. Wolski
  8. B. Poczobut
  9. P. Małecki ▼ 67'
  10. A. Prokić
  11. D. Michalik ▼ 89'

Dự bị 9

  1. R. Mustafaev ▲ 60'
  2. D. Olejarka ▲ 67'
  3. W. Kłos ▲ 89'
  4. K. Piątek
  5. K. Sadłocha
  6. K. Wachowiak
  7. K. Wrona
  8. M. Kotwica
  9. P. Pęksa
Arka Gdynia HLV: R. Wieczorek
  1. K. Krzepisz
  2. O. Azatskyi
  3. M. Marcjanik
  4. D. Gojny ▼ 66'
  5. J. Gol
  6. H. Adamczyk
  7. S. Milewski ▼ 78'
  8. M. Stępień
  9. K. Skóra
  10. Omran Haydary ▼ 66'
  11. K. Czubak

Dự bị 8

  1. Luan Capanni ▲ 66'
  2. M. Żebrowski ▲ 66'
  3. P. Stolc ▲ 78'
  4. D. Kajzer
  5. J. Tomal
  6. M. Bednarski
  7. M. Camara
  8. M. Szymański

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
67Ghi được64
70Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu