Arka Gdynia
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stal Rzeszów

Arka Gdynia vs Stal Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Arka Gdynia 2-1 Stal Rzeszów tại I liga, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arka Gdynia thắng 4, hòa 1, Stal Rzeszów thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Miejski, Gdynia
Phong độ
LDWDL Arka Gdynia
LWWWW Stal Rzeszów
  1. 19' K. Czubak 1-0
  2. 23' T. Gaprindashvili 2-0
  3. 36' B. Piotrowski
  4. HT2-0
  5. 51' K. Łysiak B. Piotrowski
  6. 62' 2-1 K. Kościelny
  7. 66' M. Rzuchowski A. Sidibe
  8. 66' S. Sobczak K. Czubak
  9. 69' J. Kaczówka T. Bała
  10. 78' A. Ratajczyk J. Oliveira
  11. 78' K. Skóra T. Gaprindashvili
  12. 86' M. Kaczor
  13. 89' M. Borecki H. Vitalucci
  14. 89' A. Prokić S. Kądziołka
  15. 89' C. Peña H. Duljević
  16. FT2-1

Đội hình

Arka Gdynia HLV: T. Grzegorczyk
  1. D. Węglarz
  2. M. Marcjanik
  3. D. Gojny
  4. Marc Navarro
  5. Kike Hermoso
  6. J. Oliveira ▼ 78'
  7. T. Gaprindashvili ▼ 78'
  8. A. Sidibe ▼ 66'
  9. H. Vitalucci ▼ 89'
  10. F. Kocaba
  11. K. Czubak ▼ 66'

Dự bị 9

  1. M. Rzuchowski ▲ 66'
  2. S. Sobczak ▲ 66'
  3. A. Ratajczyk ▲ 78'
  4. K. Skóra ▲ 78'
  5. M. Borecki ▲ 89'
  6. M. Dobrotka
  7. P. Lenarcik
  8. P. Stolc
  9. W. Zieliński
Stal Rzeszów HLV: M. Zub
  1. J. Raciniewski
  2. K. Kościelny
  3. K. Wachowiak
  4. P. Warczak
  5. M. Kaczor
  6. S. Thill
  7. H. Duljević ▼ 89'
  8. B. Piotrowski ▼ 51'
  9. S. Kądziołka ▼ 89'
  10. S. Łyczko
  11. T. Bała ▼ 69'

Dự bị 9

  1. K. Łysiak ▲ 51'
  2. J. Kaczówka ▲ 69'
  3. A. Prokić ▲ 89'
  4. C. Peña ▲ 89'
  5. F. Blejwas
  6. F. Sonntag
  7. K. Bąkowski
  8. K. Paśko
  9. M. Šimčák

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
88Ghi được57
49Thủng lưới85
1.87Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu