Chrobry Głogów
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ruch Chorzów

Chrobry Głogów vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 1-1 Ruch Chorzów tại I liga, 6 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 1, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 27
Phong độ
DLWWD Chrobry Głogów
WWLWW Ruch Chorzów
  1. 21' S. Bonecki
  2. 31' M. Kozajda 1-0
  3. 35' R. Mandrysz
  4. 42' K. Laskowski
  5. HT1-0
  6. 55' K. Ibe-Torti S. Bartlewicz
  7. 60' 1-1 P. Szwedzik
  8. 61' R. Bak S. Bonecki
  9. 62' M. Ozimek P. Janczukowicz
  10. 65' P. Szwedzik
  11. 77' M. Szwoch D. Ventura
  12. 77' P. Ceglarz M. Kolar
  13. 89' K. Grzelak K. Nowakowski
  14. 89' A. Zarowny K. Laskowski
  15. 90'+7 J. Gric
  16. 90'+7 A. Lukic
  17. FT1-1

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: Lukasz Becella
  1. 99D. Arndt
  2. 28J. Lis
  3. 21M. Kozajda
  4. 8J. Gric
  5. 18M. Mazur
  6. 15K. Nowakowski ▼ 89'
  7. 16R. Mandrysz
  8. 27K. Laskowski ▼ 89'
  9. 30S. Bartlewicz ▼ 55'
  10. 7S. Bonecki ▼ 61'
  11. 10P. Janczukowicz ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 95P. Lenarcik
  2. 5R. Bak ▲ 61'
  3. 9M. Ozimek ▲ 62'
  4. 17K. Ibe-Torti ▲ 55'
  5. 24K. Grzelak ▲ 89'
  6. 29P. Tupaj
  7. 33N. Malczuk
  8. 44A. Zarowny ▲ 89'
  9. 96P. Szarek
Ruch Chorzów HLV: Waldemar Fornalik
  1. 33B. Gradecki
  2. 15M. Konczkowski
  3. 24A. Komor
  4. 17A. Lukic
  5. 38S. Karasinski
  6. 25D. Ventura ▼ 77'
  7. 18S. Nagamatsu
  8. 20S. Szymanski
  9. 13J. Jendryka
  10. 7M. Kolar ▼ 77'
  11. 21P. Szwedzik

Dự bị 9

  1. 82J. Bielecki
  2. 4D. Preisler
  3. 5M. Rosol
  4. 6P. Szyminski
  5. 27M. Szwoch ▲ 77'
  6. 28N. Lesniak-Paduch
  7. 29F. Lachendro
  8. 77P. Ceglarz ▲ 77'
  9. 95D. Szczepan

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wisla Krakow
34 72 - 32 +40 71
2
Śląsk Wrocław
34 69 - 47 +22 62
3
Wieczysta Kraków
34 70 - 47 +23 57
4
Chrobry Głogów
34 48 - 36 +12 55
5
ŁKS Łódź
34 56 - 48 +8 54
6
Polonia Warszawa
34 52 - 49 +3 53
7
Ruch Chorzów
34 54 - 46 +8 53
8
Miedz Legnica
34 52 - 53 -1 52
9
Puszcza Niepołomice
34 45 - 40 +5 49
10
Polonia Bytom
34 56 - 50 +6 47
11
Pogoń Grod. Mazowiecki
34 51 - 54 -3 45
12
Odra Opole
34 34 - 40 -6 44
13
Stal Rzeszów
34 49 - 60 -11 43
14
Stal Mielec
34 51 - 62 -11 36
15
Pogoń Siedlce
34 33 - 43 -10 36
16
Znicz Pruszków
34 40 - 68 -28 28
17
Górnik Łęczna
34 39 - 62 -23 27
18
Tychy 71
34 40 - 74 -34 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
72Ghi được68
55Thủng lưới55
1.6Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu