Ruch Chorzów
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Chrobry Głogów

Ruch Chorzów vs Chrobry Głogów

Tỷ số chung cuộc: Ruch Chorzów 5-0 Chrobry Głogów tại I liga, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ruch Chorzów thắng 4, hòa 2, Chrobry Głogów thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Śląski, Chorzów
Phong độ
WWLWW Ruch Chorzów
DLWWD Chrobry Głogów
  1. 2' M. Kozak 1-0
  2. 14' S. Novothny 2-0
  3. 19' M. Mezghrani 3-0
  4. 25' D. Ventúra 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' J. Myszor M. Mezghrani
  7. 46' A. Zarówny S. Lewkot
  8. 46' P. Tupaj D. Hanc
  9. 63' S. Bonecki
  10. 64' M. Lebedyński S. Bonecki
  11. 65' M. Chmarek S. Novothny
  12. 65' Ł. Moneta M. Sadlok
  13. 70' P. Mucha
  14. 70' D. Szczepan B. Barański
  15. 73' P. Tupaj
  16. 74' Nono M. Kozak
  17. 75' J. Myszor 5-0
  18. 79' K. Grzelak P. Mucha
  19. 82' R. Mandrysz
  20. 86' M. Ozimek M. Lewandowski
  21. FT5-0

Đội hình

Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. M. Turk
  2. M. Sadlok ▼ 65'
  3. A. Lukić
  4. M. Konczkowski
  5. M. Mezghrani ▼ 46'
  6. M. Szwoch
  7. D. Ventúra
  8. M. Kozak ▼ 74'
  9. S. Szymański
  10. B. Barański ▼ 70'
  11. S. Novothny ▼ 65'

Dự bị 9

  1. J. Myszor ▲ 46'
  2. M. Chmarek ▲ 65'
  3. Ł. Moneta ▲ 65'
  4. D. Szczepan ▲ 70'
  5. Nono ▲ 74'
  6. F. Borowski
  7. J. Szymański
  8. S. Karasiński
  9. Ł. Góra
Chrobry Głogów HLV: P. Plewnia
  1. D. Arndt
  2. P. Szarek
  3. E. Marcinkowski
  4. R. Mandrysz
  5. S. Bonecki ▼ 64'
  6. P. Mucha ▼ 79'
  7. K. Tabiś
  8. S. Lewkot ▼ 46'
  9. D. Hanc ▼ 46'
  10. M. Lewandowski ▼ 86'
  11. P. Szwedzik

Dự bị 9

  1. A. Zarówny ▲ 46'
  2. P. Tupaj ▲ 46'
  3. M. Lebedyński ▲ 64'
  4. K. Grzelak ▲ 79'
  5. M. Ozimek ▲ 86'
  6. A. Szczutowski
  7. B. Biel
  8. K. Wróblewski
  9. N. Malczuk

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
66Ghi được58
74Thủng lưới75
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu