Chrobry Głogów
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ruch Chorzów

Chrobry Głogów vs Ruch Chorzów

Tỷ số chung cuộc: Chrobry Głogów 2-2 Ruch Chorzów tại I liga, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chrobry Głogów thắng 1, hòa 2, Ruch Chorzów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 33
Sân vận động
Stadion GOS, Głogów
Phong độ
DLWWD Chrobry Głogów
WWLWW Ruch Chorzów
  1. 16' 0-1 M. Mezghrani
  2. 38' 0-2 M. Kozak
  3. HT0-2
  4. 46' M. Ozimek P. Mucha
  5. 47' D. Szczepan
  6. 51' J. Adkonis
  7. 52' M. Szwoch
  8. 63' D. Preisler
  9. 67' P. Szwedzik 1-2
  10. 69' B. Barański D. Ventúra
  11. 74' M. Lebedyński M. Bougaidis
  12. 78' S. Karasiński Y. Tsykalo
  13. 78' S. Novothny D. Szczepan
  14. 82' D. Hanc K. Tabiś
  15. 85' J. Grič S. Lewkot
  16. 85' K. Grzelak S. Bartlewicz
  17. 85' F. Borowski M. Kozak
  18. 85' J. Sobeczko J. Adkonis
  19. 87' M. Lewandowski 2-2
  20. 90'+2 M. Mezghrani
  21. FT2-2

Đội hình

Chrobry Głogów HLV: Ł. Becella
  1. P. Lenarcik
  2. M. Bougaidis ▼ 74'
  3. M. Mazur
  4. R. Mandrysz
  5. P. Mucha ▼ 46'
  6. K. Tabiś ▼ 82'
  7. P. Tupaj
  8. S. Lewkot ▼ 85'
  9. S. Bartlewicz ▼ 85'
  10. M. Lewandowski
  11. P. Szwedzik

Dự bị 9

  1. M. Ozimek ▲ 46'
  2. M. Lebedyński ▲ 74'
  3. D. Hanc ▲ 82'
  4. J. Grič ▲ 85'
  5. K. Grzelak ▲ 85'
  6. D. Arndt
  7. E. Marcinkowski
  8. F. Wojtal
  9. S. Bonecki
Ruch Chorzów HLV: D. Szulczek
  1. M. Turk
  2. A. Lukić
  3. M. Konczkowski
  4. M. Mezghrani
  5. D. Preisler
  6. Y. Tsykalo ▼ 78'
  7. M. Szwoch
  8. D. Ventúra ▼ 69'
  9. M. Kozak ▼ 85'
  10. J. Adkonis ▼ 85'
  11. D. Szczepan ▼ 78'

Dự bị 9

  1. B. Barański ▲ 69'
  2. S. Karasiński ▲ 78'
  3. S. Novothny ▲ 78'
  4. F. Borowski ▲ 85'
  5. J. Sobeczko ▲ 85'
  6. J. Bielecki
  7. J. Myszor
  8. W. Łaski
  9. Ł. Moneta

Thống kê

00
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arka Gdynia
34 63 - 24 +39 72
2
Nieciecza
34 70 - 39 +31 71
3
Wisla Plock
34 58 - 38 +20 64
4
Wisla Krakow
34 63 - 32 +31 62
5
Miedz Legnica
34 56 - 45 +11 56
6
Polonia Warszawa
34 46 - 37 +9 56
7
Tychy 71
34 47 - 36 +11 53
8
Znicz Pruszków
34 52 - 43 +9 52
9
Górnik Łęczna
34 50 - 42 +8 50
10
Ruch Chorzów
34 50 - 46 +4 48
11
ŁKS Łódź
34 50 - 41 +9 47
12
Stal Rzeszów
34 42 - 59 -17 35
13
Chrobry Głogów
34 37 - 59 -22 33
14
Odra Opole
34 31 - 61 -30 30
15
Pogoń Siedlce
34 38 - 53 -15 30
16
Kotwica Kołobrzeg
34 29 - 55 -26 29
17
Warta Poznań
34 22 - 56 -34 24
18
Stal Stalowa Wola
34 27 - 65 -38 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
58Ghi được66
75Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu