Tychy 71
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Resovia Rzeszów

Tychy 71 vs Resovia Rzeszów

Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 1-3 Resovia Rzeszów tại I liga, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 2, hòa 3, Resovia Rzeszów thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Miejski, Tychy
Phong độ
WDWWD Tychy 71
DLLDL Resovia Rzeszów
  1. 12' 0-1 B. Eizenchart
  2. 32' J. Budnicki M. Błachewicz
  3. 34' B. Pindroch
  4. 35' W. Żytek11m 1-1
  5. 37' R. Mikulec
  6. HT1-1
  7. 53' J. Budnicki
  8. 55' 1-2 B. Wasiluk11m
  9. 61' B. Śpiączka M. Radecki
  10. 61' M. Szpakowski N. Wojtuszek
  11. 68' A. Lyszczarz
  12. 74' M. Stangret J. Ertlthaler
  13. 74' T. Kurtaran W. Żytek
  14. 79' D. Lempereur B. Eizenchart
  15. 87' 1-3 A. Łyszczarz
  16. 90'+6 D. Lempereur
  17. 90'+3 F. Mikrut J. Tomal
  18. 90'+9 V. Zastavnyi M. Górski
  19. FT1-3

Đội hình

Tychy 71 HLV: D. Banasik
  1. M. Kikolski
  2. N. Nedić
  3. M. Dijaković
  4. J. Tecław
  5. M. Błachewicz ▼ 32'
  6. K. Machowski
  7. M. Radecki ▼ 61'
  8. J. Ertlthaler ▼ 74'
  9. W. Żytek ▼ 74'
  10. N. Wojtuszek ▼ 61'
  11. D. Rumin

Dự bị 9

  1. J. Budnicki ▲ 32'
  2. B. Śpiączka ▲ 61'
  3. M. Szpakowski ▲ 61'
  4. M. Stangret ▲ 74'
  5. T. Kurtaran ▲ 74'
  6. A. Kostrzewski
  7. D. Połap
  8. J. Bieroński
  9. P. Mystkowski
Resovia Rzeszów HLV: J. Żukowskiego
  1. B. Pindroch
  2. H. Bukhal
  3. M. Bondarenko
  4. J. Tomal ▼ 90'
  5. B. Wasiluk
  6. M. Urynowicz
  7. R. Mikulec
  8. A. Łyszczarz
  9. B. Eizenchart ▼ 79'
  10. K. Ibe-Torti
  11. M. Górski ▼ 90'

Dự bị 9

  1. D. Lempereur ▲ 79'
  2. F. Mikrut ▲ 90'
  3. V. Zastavnyi ▲ 90'
  4. B. Ciepiela
  5. G. Jaroch
  6. L. Ceci
  7. M. Gliwa
  8. R. Bąk
  9. R. Kanach

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
68Ghi được55
67Thủng lưới81
1.42Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu