Resovia Rzeszów
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tychy 71

Resovia Rzeszów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 2-0 Tychy 71 tại I liga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 4, hòa 3, Tychy 71 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Phong độ
DLLDL Resovia Rzeszów
WDWWD Tychy 71
  1. 9' M. Kikolski
  2. 10' R. Mikulec11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Radecki N. Wojtuszek
  5. 46' W. Niewiarowski P. Mystkowski
  6. 60' B. Śpiączka P. Mikita
  7. 60' M. Szpakowski J. Tecław
  8. 69' B. Ciepiela
  9. 78' R. Mikulec 2-0
  10. 79' B. Eizenchart B. Ciepiela
  11. 88' K. Skibicki K. Machowski
  12. 90'+4 R. Kanach
  13. 90'+1 K. Mazek K. Ibe-Torti
  14. 90'+1 R. Bąk A. Łyszczarz
  15. FT2-0

Đội hình

Resovia Rzeszów HLV: M. Hajdo
  1. B. Pindroch
  2. K. Osyra
  3. M. Bondarenko
  4. R. Adamski
  5. J. Tomal
  6. M. Urynowicz
  7. R. Kanach
  8. R. Mikulec
  9. A. Łyszczarz ▼ 90'
  10. B. Ciepiela ▼ 79'
  11. K. Ibe-Torti ▼ 90'

Dự bị 9

  1. B. Eizenchart ▲ 79'
  2. K. Mazek ▲ 90'
  3. R. Bąk ▲ 90'
  4. B. Wasiluk
  5. D. Lempereur
  6. F. Mikrut
  7. K. Chuchro
  8. M. Gliwa
  9. V. Zastavnyi
Tychy 71 HLV: D. Banasik
  1. M. Kikolski
  2. N. Nedić
  3. J. Tecław ▼ 60'
  4. M. Błachewicz
  5. K. Machowski ▼ 88'
  6. J. Budnicki
  7. P. Mystkowski ▼ 46'
  8. W. Żytek
  9. N. Wojtuszek ▼ 46'
  10. P. Mikita ▼ 60'
  11. D. Rumin

Dự bị 9

  1. M. Radecki ▲ 46'
  2. W. Niewiarowski ▲ 46'
  3. B. Śpiączka ▲ 60'
  4. M. Szpakowski ▲ 60'
  5. K. Skibicki ▲ 88'
  6. A. Kostrzewski
  7. D. Matyśkiewicz
  8. D. Połap
  9. M. Pawlusiński

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lechia Gdańsk
34 60 - 34 +26 68
2
GKS Katowice
34 68 - 35 +33 62
3
Arka Gdynia
34 52 - 34 +18 62
4
Motor Lublin
34 49 - 42 +7 56
5
Górnik Łęczna
34 35 - 29 +6 55
6
Odra Opole
34 42 - 32 +10 53
7
Wisla Plock
34 46 - 46 0 51
8
Miedz Legnica
34 52 - 36 +16 51
9
Tychy 71
34 43 - 47 -4 51
10
Wisla Krakow
34 62 - 50 +12 50
11
Stal Rzeszów
34 53 - 60 -7 48
12
Chrobry Głogów
34 35 - 49 -14 42
13
Znicz Pruszków
34 34 - 44 -10 42
14
Nieciecza
34 56 - 52 +4 41
15
Polonia Warszawa
34 41 - 50 -9 35
16
Resovia Rzeszów
34 39 - 60 -21 34
17
Podbeskidzie
34 26 - 59 -33 23
18
Zaglebie Sosnowiec
34 21 - 55 -34 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
55Ghi được68
81Thủng lưới67
1.25Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu