Resovia Rzeszów
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tychy 71

Resovia Rzeszów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 0-1 Tychy 71 tại I liga, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 4, hòa 3, Tychy 71 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Trọng tài
J. Małyszek
Phong độ
DLLDL Resovia Rzeszów
WDWWD Tychy 71
  1. 26' 0-1 W. Żytek
  2. 39' K. Wolkowicz
  3. HT0-1
  4. 61' B. Eizenchart M. Kałahur
  5. 61' R. Adamski Pedro Vieira
  6. 73' J. Sylvestr M. Górski
  7. 74' K. Skibicki D. Rumin
  8. 77' D. Polap
  9. 79' R. Hoogenhout
  10. 80' Antonio Domínguez M. Czyżycki
  11. 85' K. Antonik Ł. Seweryn
  12. 88' N. Niski M. Mróz
  13. 90'+3 R. Mikulec
  14. 90'+6 P. Mikita
  15. 90' N. Dzięgielewski K. Machowski
  16. FT0-1

Đội hình

Resovia Rzeszów HLV: M. Hajdo
  1. P. Łakota
  2. A. Komor
  3. M. Kałahur ▼ 61'
  4. R. Mikulec
  5. R. Hoogenhout
  6. Ł. Seweryn ▼ 85'
  7. B. Wasiluk
  8. M. Lehaire
  9. M. Mróz ▼ 88'
  10. M. Górski ▼ 73'
  11. Pedro Vieira ▼ 61'

Dự bị 9

  1. B. Eizenchart ▲ 61'
  2. R. Adamski ▲ 61'
  3. J. Sylvestr ▲ 73'
  4. K. Antonik ▲ 85'
  5. N. Niski ▲ 88'
  6. K. Chuchro
  7. R. Kanach
  8. T. Grabowski
  9. R. Bąk
Tychy 71
  1. K. Jałocha
  2. K. Wołkowicz
  3. N. Nedić
  4. D. Połap
  5. J. Tecław
  6. K. Machowski ▼ 90'
  7. M. Radecki
  8. W. Żytek
  9. M. Czyżycki ▼ 80'
  10. P. Mikita
  11. D. Rumin ▼ 74'

Dự bị 9

  1. K. Skibicki ▲ 74'
  2. Antonio Domínguez ▲ 80'
  3. N. Dzięgielewski ▲ 90'
  4. A. Kostrzewski
  5. K. Szymura
  6. M. Kozina
  7. M. Mańka
  8. P. Buchta
  9. R. Tuleja

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ŁKS Łódź
34 58 - 36 +22 66
2
Ruch Chorzów
34 48 - 33 +15 62
3
Nieciecza
34 55 - 37 +18 61
4
Wisla Krakow
34 61 - 38 +23 60
5
Puszcza Niepołomice
34 49 - 36 +13 58
6
Stal Rzeszów
34 57 - 44 +13 51
7
Podbeskidzie
34 56 - 47 +9 49
8
Arka Gdynia
34 56 - 45 +11 48
9
Chrobry Głogów
34 44 - 53 -9 46
10
GKS Katowice
34 41 - 39 +2 44
11
Zaglebie Sosnowiec
34 33 - 43 -10 42
12
Górnik Łęczna
34 40 - 45 -5 40
13
Tychy 71
34 46 - 52 -6 39
14
Resovia Rzeszów
34 43 - 51 -8 38
15
Odra Opole
34 39 - 48 -9 37
16
SKRA Częstochowa
34 19 - 50 -31 31
17
Chojniczanka Chojnice
34 35 - 57 -22 27
18
Sandecja Nowy Sącz
34 28 - 54 -26 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
57Ghi được51
66Thủng lưới67
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu