Resovia Rzeszów
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tychy 71

Resovia Rzeszów vs Tychy 71

Tỷ số chung cuộc: Resovia Rzeszów 1-0 Tychy 71 tại I liga, 6 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Resovia Rzeszów thắng 4, hòa 3, Tychy 71 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Stal, Rzeszów
Trọng tài
K. Kiełczewski
Phong độ
DLLDL Resovia Rzeszów
WDWWD Tychy 71
  1. 10' N. Nedic
  2. 16' K. Antonik 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' M. Mróz M. Hebel
  5. 59' K. Piątek S. Steblecki
  6. 59' K. Janiak M. Staniucha
  7. 69' R. Adamski K. Twardowski
  8. 69' J. Wróbel S. Strózik
  9. 71' K. Janiak
  10. 73' G. Jaroch J. Piątek
  11. 79' K. Janiak
  12. 79' K. Janiak
  13. 84' W. Zytek
  14. 84' D. Hilbrycht K. Antonik
  15. 88' D. Hilbrycht
  16. 89' O. Podhorin
  17. FT1-0

Đội hình

Resovia Rzeszów HLV: R. Mroczkowski
  1. B. Pindroch
  2. B. Jaroch
  3. A. Komor
  4. O. Podhorín
  5. J. Šoljić
  6. B. Wasiluk
  7. M. Hebel ▼ 59'
  8. B. Eizenchart
  9. K. Antonik ▼ 84'
  10. S. Strózik ▼ 69'
  11. K. Twardowski ▼ 69'

Dự bị 4

  1. M. Mróz ▲ 59'
  2. R. Adamski ▲ 69'
  3. J. Wróbel ▲ 69'
  4. D. Hilbrycht ▲ 84'
Tychy 71 HLV: A. Derbin
  1. K. Jałocha
  2. K. Szymura
  3. M. Mańka
  4. K. Wołkowicz
  5. N. Nedić
  6. Ł. Grzeszczyk
  7. S. Steblecki ▼ 59'
  8. J. Piątek ▼ 73'
  9. W. Żytek
  10. M. Staniucha ▼ 59'
  11. T. Malec

Dự bị 3

  1. K. Piątek ▲ 59'
  2. K. Janiak ▲ 59'
  3. G. Jaroch ▲ 73'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Miedz Legnica
34 56 - 22 +34 77
2
Widzew Łódź
34 53 - 38 +15 62
3
Arka Gdynia
34 62 - 39 +23 61
4
Korona Kielce
34 46 - 37 +9 56
5
Odra Opole
34 51 - 46 +5 51
6
Chrobry Głogów
34 43 - 34 +9 50
7
Sandecja Nowy Sącz
34 39 - 36 +3 47
8
GKS Katowice
34 44 - 47 -3 46
9
Podbeskidzie
34 48 - 41 +7 45
10
ŁKS Łódź
34 33 - 37 -4 45
11
Resovia Rzeszów
34 42 - 39 +3 44
12
Tychy 71
34 37 - 41 -4 44
13
SKRA Częstochowa
34 28 - 41 -13 38
14
Puszcza Niepołomice
34 41 - 50 -9 37
15
Zaglebie Sosnowiec
34 41 - 48 -7 36
16
Stomil Olsztyn
34 32 - 52 -20 35
17
Górnik Polkowice
34 32 - 54 -22 29
18
Jastrzębie
34 32 - 58 -26 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
61Ghi được57
52Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu