Tychy 71 vs Resovia Rzeszów
Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 2-1 Resovia Rzeszów tại I liga, 25 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 2, hòa 3, Resovia Rzeszów thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Tychy
- Trọng tài
- J. Małyszek
- Phong độ
- WDWWD Tychy 71
- DLLDL Resovia Rzeszów
- 41' S. Steblecki 1-0
- 44' L. Grzeszczyk
- HT1-0
- 46' ▲ B. Wasiluk ▼ G. Płatek
- 61' ▲ K. Radulj ▼ D. Rogalski
- 64' ▲ Ł. Moneta ▼ B. Biel
- 64' ▲ D. Kasprzyk ▼ D. Nowak
- 73' ▲ J. Czernysz ▼ C. Demianiuk
- 79' D. Kasprzyk
- 82' R. Mikulecphản lưới 2-0
- 83' B. Szeliga
- 84' ▲ P. Brychlik ▼ R. Adamski
- 84' ▲ K. Twardowski ▼ A. Dziubiński
- 85' 2-1 K. Radulj
- 90'+3 ▲ K. Szymura ▼ J. Biegański
- 90'+1 ▲ K. Piątek ▼ Ł. Grzeszczyk
- FT2-1
Đội hình
- K. Jałocha
- B. Szeliga
- N. Nedić
- Ł. Grzeszczyk ▼ 90'
- B. Biel ▼ 64'
- S. Steblecki
- K. Wołkowicz
- O. Paprzycki
- J. Biegański ▼ 90'
- T. Krezelok
- D. Nowak ▼ 64'
Dự bị 4
- Ł. Moneta ▲ 64'
- D. Kasprzyk ▲ 64'
- K. Szymura ▲ 90'
- K. Piątek ▲ 90'
- M. Zapytowski
- D. Kubowicz
- S. Zalepa
- R. Mikulec
- M. Geniec
- C. Demianiuk ▼ 73'
- M. Kuczałek
- G. Płatek ▼ 46'
- R. Adamski ▼ 84'
- A. Dziubiński ▼ 84'
- D. Rogalski ▼ 61'
Dự bị 5
- B. Wasiluk ▲ 46'
- K. Radulj ▲ 61'
- J. Czernysz ▲ 73'
- P. Brychlik ▲ 84'
- K. Twardowski ▲ 84'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 2 | 34 | 56 - 28 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 49 - 27 | +22 | 63 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 59 - 41 | +18 | 58 | |
| 6 | 34 | 47 - 30 | +17 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 36 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 35 - 41 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 30 - 36 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 11 | 34 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 31 - 46 | -15 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 46 | -14 | 37 | |
| 14 | 34 | 32 - 48 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 16 | 34 | 27 - 45 | -18 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 43 | -8 | 30 | |
| 18 | 34 | 24 - 51 | -27 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
57Ghi được34
38Thủng lưới49
1.39Bàn thắng mỗi trận0.89
16Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai16