Lech Poznań
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jagiellonia

Lech Poznań vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 6, hòa 3, Jagiellonia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Phong độ
DWWWL Lech Poznań
WWLWL Jagiellonia
  1. 43' Pablo Rodriguez Delgado · Joel Pereira 1-0
  2. 45'+4 1-1 Yuki Kobayashi · Bernardo Vital
  3. 45' Guilherme Montóia Yuki Kobayashi
  4. HT1-1
  5. 59' Kajetan·Szmyt Ousmane Sow
  6. 59' Ferslev Anders Klynge Sergio Lozano
  7. 63' Filip Jagiełło Gustav Berggren
  8. 64' Y. Agnero Allahyar Sayyadmanesh
  9. 68' Hampus Finndell Eryk Kozlowski
  10. 72' Leo Bengtsson Luis Palma
  11. 73' Mikael Ishak Pablo Rodriguez Delgado
  12. 80' Patrick Walemark
  13. 80' Rodrigo Conceição
  14. 82' Youssef Sylla Nik Prelec
  15. 83' Robert Gumny Patrick Walemark
  16. 87' Robert Gumny · Michal Gurgul 2-1
  17. 87' Wojciech Monka
  18. 90'+2 Hampus Finndell
  19. FT2-1

Đội hình

Lech Poznań Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Niels Frederiksen
  1. 1M. Lis 6.7
  2. 2J. Pereira 7.7
  3. 72M. Skrzypczak 6.6
  4. 27W. Monka 6.5
  5. 15M. Gurgul 6.4
  6. 22R. Murawski 6.8
  7. 5G. Berggren ▼ 63' 6.4
  8. 10P. Walemark ▼ 83' 6.0
  9. 21P. Rodriguez 8.0
  10. 77L. Palma ▼ 72' 6.1
  11. 17A. Sayyadmanesh ▼ 64' 6.2

Dự bị 8

  1. 33M. Pruchniewski
  2. 4J. Moutinho
  3. 59T. Yegbe
  4. 20R. Gumny ▲ 83' 7.6
  5. 24F. Jagiello 6.3
  6. 9M. Ishak ▲ 73' 6.6
  7. 14L. Bengtsson ▲ 72' 6.2
  8. 7Y. Agnero ▲ 64' 6.9
Jagiellonia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 7.1
  2. 15N. Wojtuszek 6.3
  3. 5B. Vital 6.7
  4. 4Y. Kobayashi ▼ 45' 7.5
  5. 2C. Polak 6.4
  6. 30O. Sow ▼ 59' 6.5
  7. 6T. Romanczuk 6.6
  8. 85E. Kozlowski ▼ 68' 5.9
  9. 27R. Conceicao 6.7
  10. 21S. Lozano ▼ 59' 6.3
  11. 99N. Prelec ▼ 82' 6.2

Dự bị 12

  1. 1M. Perchel
  2. 44A. Konstantopoulos
  3. 20B. Wdowik
  4. 23G. Montoia ▲ 45' 6.6
  5. 14H. Finndell ▲ 68' 5.8
  6. 19A. Klynge 6.0
  7. 8D. Drachal
  8. 32A. Cirkovic
  9. 9D. Rallis
  10. 72K. Jozwiak
  11. 7K. Szmyt ▲ 59' 6.0
  12. 17Y. Sylla ▲ 82' 6.3

Thống kê

015
220
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
407Chuyền bóng455
328Chuyền chính xác383

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
6
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
7
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu16
38Ghi được25
13Thủng lưới14
2.53Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu