Jagiellonia vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 1, hòa 3, Lech Poznań thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- DWWWL Lech Poznań
- 14' Kristoffer Velde
- 18' 0-1 F. Marchwiński · K. Velde
- 30' 0-2 F. Szymczak11m
- HT0-2
- 57' Afimico Pululu
- 59' ▲ A. Gholizadeh ▼ D. Hotić
- 60' ▲ K. Hansen ▼ José Naranjo
- 64' ▲ R. Murawski ▼ N. Kvekveskiri
- 67' Adrián Diéguez
- 73' ▲ J. Kubicki ▼ Nené
- 73' ▲ K. Çalışkaner ▼ Afimico Pululu
- 82' K. Hansen · J. Kubicki 1-2
- 86' ▲ A. Czerwiński ▼ F. Marchwiński
- 89' ▲ J. Haliti ▼ M. Skrzypczak
- 90'+7 Joel Pereira
- FT1-2
Đội hình
- 1Z. Alomerović 6.5
- 16M. Sáček 6.9
- 72M. Skrzypczak ▼ 89' 6.7
- 17Adrián Diéguez 7.2
- 27B. Wdowik 8.3
- 6T. Romanczuk 7.3
- 8Nené ▼ 73' 6.9
- 7D. Marczuk 7.3
- 11Jesús Imaz 7.3
- 28José Naranjo ▼ 60' 6.3
- 10Afimico Pululu ▼ 73' 6.2
Dự bị 9
- 99K. Hansen ⚽ ▲ 60' 7.3
- 14J. Kubicki ▲ 73' 7.7
- 9K. Çalışkaner ▲ 73' 6.9
- 4J. Haliti ▲ 89' 6.7
- 50S. Abramowicz
- 18T. Kupisz
- 36J. Lewicki
- 39A. Nguiamba
- 3D. Stojinović
- 41B. Mrozek 7.3
- 2Joel Pereira 7.2
- 18B. Salamon 6.9
- 16A. Milić 7.3
- 15M. Gurgul 6.9
- 21D. Hotić ▼ 59' 6.6
- 6J. Karlström 7.5
- 30N. Kvekveskiri ▼ 64' 6.9
- 11K. Velde ⇢ 6.9
- 10F. Marchwiński ⚽ ▼ 86' 7.3
- 17F. Szymczak ⚽ 7.0
Dự bị 8
- 8A. Gholizadeh ▲ 59' 6.5
- 22R. Murawski ▲ 64' 6.3
- 44A. Czerwiński ▲ 86' 6.6
- 5E. Andersson
- 7Afonso Sousa
- 20B. Tomaszewski
- 3B. Douglas
- 35F. Bednarek
Thống kê
01⚑6
⚑220
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm6
5Trúng đích3
14Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị2
19Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
531Chuyền bóng275
467Chuyền chính xác204
88%Chính xác chuyền74%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
97Ghi được69
65Thủng lưới59
1.94Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai38