Jagiellonia vs Lech Poznań
Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-2 Lech Poznań tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 1, hòa 3, Lech Poznań thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Białystok
- Trọng tài
- D. Stefanski
- Phong độ
- WWLWL Jagiellonia
- DWWWL Lech Poznań
- 25' Michał Skóraś
- 38' Wojciech Łaski
- 45'+3 Nené
- 45'+1 M. Skrzypczak · Jesús Imaz 1-0
- 45'+6 1-1 M. Ishak · R. Murawski
- HT1-1
- 46' ▲ F. Dagerstål ▼ A. Milić
- 53' Alan Czerwiński
- 57' ▲ F. Marchwiński ▼ M. Skóraś
- 57' ▲ Joel Pereira ▼ A. Czerwiński
- 57' ▲ F. Szymczak ▼ João Amaral
- 71' ▲ M. Pospíšil ▼ M. Matysik
- 71' ▲ F. Černych ▼ W. Łaski
- 75' ▲ J. Lewicki ▼ M. Skrzypczak
- 88' ▲ A. Ba Loua ▼ G. Tsitaishvili
- 90'+6 ▲ M. Bortniczuk ▼ Marc Gual
- 90'+6 ▲ Juan Cámara ▼ Nené
- 90'+1 1-2 F. Szymczak · M. Ishak
- FT1-2
Đội hình
- 1Z. Alomerović 7.3
- 77W. Łaski ▼ 71' 6.9
- 72M. Skrzypczak ⚽ ▼ 75' 7.7
- 4Israel Puerto 6.6
- 25B. Țîru 7.3
- 5B. Nastić 7.2
- 14T. Přikryl 6.9
- 32M. Matysik ▼ 71' 6.9
- 8Nené ▼ 90' 7.2
- 28Marc Gual ▼ 90' 6.6
- 11Jesús Imaz ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 26M. Pospíšil ▲ 71' 6.5
- 10F. Černych ▲ 71' 6.6
- 36J. Lewicki ▲ 75' 6.3
- 34M. Bortniczuk ▲ 90'
- 7Juan Cámara ▲ 90'
- 27B. Wdowik
- 50S. Abramowicz
- 22O. Wojciechowski
- 74A. Trubeha
- 35F. Bednarek 6.6
- 44A. Czerwiński ▼ 57' 6.3
- 37Ľ. Šatka 6.5
- 16A. Milić ▼ 46' 6.9
- 5Pedro Rebocho 7.2
- 22R. Murawski ⇢ 7.6
- 6J. Karlström 7.0
- 14G. Tsitaishvili ▼ 88' 6.9
- 24João Amaral ▼ 57' 6.3
- 21M. Skóraś ▼ 57' 6.5
- 9M. Ishak ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 25F. Dagerstål ▲ 46' 6.6
- 11F. Marchwiński ▲ 57' 6.2
- 2Joel Pereira ▲ 57' 6.9
- 17F. Szymczak ⚽ ▲ 57' 7.2
- 50A. Ba Loua ▲ 88' 6.7
- 18B. Salamon
- 30N. Kvekveskiri
- 1A. Rudko
- 90A. Sobiech
Thống kê
02⚑2
⚑720
32%Kiểm soát bóng68%
10Dứt điểm19
4Trúng đích8
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
2Phạt góc7
2Việt vị0
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
6Cứu thua3
251Chuyền bóng522
182Chuyền chính xác451
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu59
53Ghi được92
56Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.56
7Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai53