Lech Poznań vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Lech Poznań 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lech Poznań thắng 6, hòa 3, Jagiellonia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
- Phong độ
- DWWWL Lech Poznań
- WWLWL Jagiellonia
- 15' Oskar Pietuszewski
- 45' Gisli Thordarson
- 45' 0-1 J. Imaz · A. Pozo
- HT0-1
- 46' L. Bengtsson · F. Jagiello 1-1
- 48' 1-2 O. Pietuszewski · A. Pululu
- 57' Leon Flach
- 59' ▲ T. Ouma ▼ G. Thordarson
- 59' ▲ T. Ismaheel ▼ P. Rodriguez
- 59' M. Ishak11m 2-2
- 60' ▲ M. Gurgul ▼ J. Moutinho
- 71' ▲ D. Drachal ▼ L. Flach
- 71' ▲ N. Wojtuszek ▼ K. Jozwiak
- 76' Andy Pelmard
- 78' ▲ A. Jackson ▼ J. Imaz
- 80' ▲ K. Lisman ▼ L. Bengtsson
- 83' Taras Romanczuk
- 83' ▲ Y. Agnero ▼ A. Kozubal
- 86' ▲ D. Rallis ▼ O. Pietuszewski
- 86' ▲ A. Cantero ▼ A. Pozo
- FT2-2
Đội hình
- 41B. Mrozek 6.9
- 2J. Pereira 6.9
- 72M. Skrzypczak 7.9
- 16A. Milic 7.0
- 4J. Moutinho ▼ 60' 7.2
- 24F. Jagiello ⇢ 6.9
- 43A. Kozubal ▼ 83' 7.3
- 23G. Thordarson ▼ 59' 6.0
- 14L. Bengtsson ⚽ ▼ 80' 7.7
- 9M. Ishak ⚽ 7.9
- 99P. Rodriguez ▼ 59' 6.7
Dự bị 10
- 31K. Bakowski
- 3A. Douglas
- 6T. Ouma ▲ 59' 6.9
- 7Y. Agnero ▲ 83' 5.9
- 15M. Gurgul ▲ 60' 6.6
- 19B. Fiabema
- 20R. Gumny
- 27W. Monka
- 56K. Lisman ▲ 80' 7.0
- 88T. Ismaheel ▲ 59' 6.3
- 50S. Abramowicz 6.5
- 7A. Pozo ⇢ ▼ 86' 6.6
- 3D. Stojinovic 6.7
- 70A. Pelmard 6.3
- 27B. Wdowik 6.6
- 72K. Jozwiak ▼ 71' 6.5
- 6T. Romanczuk 6.9
- 31L. Flach ▼ 71' 6.0
- 80O. Pietuszewski ⚽ ▼ 86' 8.2
- 11J. Imaz ⚽ ▼ 78' 7.6
- 10A. Pululu ⇢ 6.0
Dự bị 12
- 22M. Piekutowski
- 4Y. Kobayashi
- 5C. Polak
- 8D. Drachal ▲ 71' 6.6
- 9D. Rallis ▲ 86' 6.5
- 15N. Wojtuszek ▲ 71' 6.3
- 17Y. Sylla
- 18L. Prip
- 19A. Cantero ▲ 86' 6.5
- 21S. Lozano
- 25A. Jackson ▲ 78' 6.6
- 86B. Mazurek
Thống kê
01⚑5
⚑1040
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
6Trúng đích3
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn7
5Phạt góc10
0Việt vị1
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
403Chuyền bóng366
330Chuyền chính xác291
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu57
102Ghi được99
82Thủng lưới70
1.76Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai57