Motor Lublin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Piast Gliwice

Motor Lublin vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 0-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 1, Piast Gliwice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
LDWWW Piast Gliwice
  1. 33' Quentin Boisgard
  2. HT0-0
  3. 62' M. Legowski Kikis
  4. 62' Fabio Ronaldo M. Aiko
  5. 65' O. Lesniak J. Labojko
  6. 72' K. Lukoszek T. Santos
  7. 78' 0-1 Juande
  8. 82' F. Haxha I. Rodrigues
  9. 83' J. Felix H. Vallejo
  10. 84' O. Maziarz Q. Boisgard
  11. 84' A. Katsantonis S. Ntamack
  12. 90'+1 S. Mucha I. Lima
  13. 90' 0-2 S. Mucha
  14. FT0-2

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 33G. Tratnik 7.3
  2. 29T. Santos ▼ 72' 6.9
  3. 18B. Bereszynski 6.3
  4. 39M. Bartos 6.7
  5. 24F. Luberecki 7.2
  6. 2P. Meyer 6.2
  7. 30M. Ndiaye 6.3
  8. 8Kikis ▼ 62' 6.7
  9. 7I. Rodrigues ▼ 82' 6.3
  10. 70M. Aiko ▼ 62' 6.7
  11. 10K. Czubak 7.0

Dự bị 11

  1. 71M. Popa
  2. 4T. Plavotic
  3. 5A. Akatov
  4. 13K. Brzozowski
  5. 6M. Legowski ▲ 62' 6.5
  6. 16F. Lewandowski
  7. 19K. Szymanek
  8. 23F. Haxha ▲ 82' 6.5
  9. 17K. Lukoszek ▲ 72' 6.5
  10. 11Fabio Ronaldo ▲ 62' 6.6
  11. 90D. Gregorski
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 75D. Gril 7.2
  2. 99E. Twumasi 6.9
  3. 5Juande 8.6
  4. 4J. Czerwinski 7.3
  5. 36J. Lewicki 7.7
  6. 90I. Lima ▼ 90' 6.5
  7. 17Q. Boisgard ▼ 84' 7.3
  8. 27J. Labojko ▼ 65' 6.7
  9. 80H. Vallejo ▼ 83' 6.7
  10. 19S. Ntamack ▼ 84' 6.5
  11. 11L. Sanca 6.9

Dự bị 12

  1. 12M. Mendes-Dudzinski
  2. 47J. Grelich
  3. 28F. Borowski
  4. 3E. Fikaj
  5. 15L. Pitan
  6. 77S. Mucha ▲ 90' 7.3
  7. 31O. Lesniak ▲ 65' 6.6
  8. 18O. Maziarz ▲ 84' 6.6
  9. 10A. Katsantonis ▲ 84' 6.3
  10. 7J. Felix ▲ 83' 6.6
  11. 98J. Lokilo
  12. 91M. Kucharski

Thống kê

006
510
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm14
1Trúng đích6
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
354Chuyền bóng515
287Chuyền chính xác434
81%Chính xác chuyền84%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
3
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
6
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
7
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
8
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
9
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được18
16Thủng lưới17
1.45Bàn thắng mỗi trận1.8
3Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu