Motor Lublin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Piast Gliwice

Motor Lublin vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 0-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 1, Piast Gliwice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
LDWWW Piast Gliwice
  1. 23' Quentin Boisgard
  2. HT0-0
  3. 61' Mbaye Ndiaye
  4. 63' R. Dadashov K. Czubak
  5. 64' K. Karasek I. Rodrigues
  6. 64' B. van Hoeven M. Ndiaye
  7. 65' Ema Twumasi
  8. 70' Juande J. Czerwinski
  9. 70' G. Tomasiewicz Q. Boisgard
  10. 71' Jakub Łabojko
  11. 71' S. Samper J. Labojko
  12. 78' K. Palacz F. Luberecki
  13. 78' O. Lesniak L. Sanca
  14. 78' S. Mucha E. Jirka
  15. 78' H. Vallejo G. Barkovskiy
  16. 80' Kacper Karasek
  17. 88' Renat Dadaşov
  18. 90' Bright Ede
  19. FT0-0

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 1I. Brkic 7.6
  2. 17F. Wojcik 7.3
  3. 3H. Matthys 6.6
  4. 42B. Ede 6.9
  5. 24F. Luberecki ▼ 78' 7.3
  6. 21J. Labojko ▼ 71' 7.2
  7. 26M. Krol 7.2
  8. 68B. Wolski 6.9
  9. 7I. Rodrigues ▼ 64' 7.0
  10. 30M. Ndiaye ▼ 64' 6.7
  11. 9K. Czubak ▼ 63' 6.6

Dự bị 10

  1. 33G. Tratnik
  2. 2P. Meyer
  3. 47K. Palacz ▲ 78' 6.9
  4. 28P. Stolarski
  5. 23F. Haxha
  6. 10K. Karasek ▲ 64' 5.2
  7. 6S. Samper ▲ 71' 6.7
  8. 8M. Scalet
  9. 19B. van Hoeven ▲ 64' 7.5
  10. 77R. Dadashov ▲ 63' 6.2
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Max Mölder
  1. 26F. Plach 6.9
  2. 55E. Twumasi 6.3
  3. 4J. Czerwinski ▼ 70' 6.6
  4. 29I. Drapinski 7.9
  5. 36J. Lewicki 7.3
  6. 17Q. Boisgard ▼ 70' 7.2
  7. 10P. Dziczek 7.3
  8. 6M. Chrapek 7.3
  9. 77E. Jirka ▼ 78' 6.2
  10. 63G. Barkovskiy ▼ 78' 6.5
  11. 11L. Sanca ▼ 78' 6.3

Dự bị 11

  1. 79D. Rychta
  2. 33K. Szymanski
  3. 28F. Borowski
  4. 15L. Pitan
  5. 5Juande ▲ 70' 7.2
  6. 27J. Daniel
  7. 31O. Lesniak ▲ 78' 6.7
  8. 19K. Lubowiecki
  9. 23S. Mucha ▲ 78' 6.7
  10. 20G. Tomasiewicz ▲ 70' 6.9
  11. 80H. Vallejo ▲ 78' 6.7

Thống kê

147
620
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm17
1Trúng đích4
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
7Phạt góc6
4Việt vị5
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
313Chuyền bóng460
257Chuyền chính xác410
82%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
66Ghi được53
69Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu