Piast Gliwice vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 1, Motor Lublin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Phong độ
- LDWWW Piast Gliwice
- WDLWL Motor Lublin
- 3' 0-1 M. Ndiaye · B. Wolski
- 32' Mbaye Ndiaye
- HT0-1
- 53' ▲ J. Labojko ▼ B. Wolski
- 59' 0-2 K. Czubak · Fabio Ronaldo
- 62' ▲ L. Sanca ▼ J. Felix
- 62' ▲ A. Katsantonis ▼ G. Barkovskiy
- 63' ▲ M. Chrapek ▼ G. Tomasiewicz
- 71' ▲ R. Dadashov ▼ K. Czubak
- 72' ▲ M. Krol ▼ M. Ndiaye
- 79' ▲ E. Fikaj ▼ O. Lesniak
- 79' ▲ J. Lokilo ▼ J. Czerwinski
- 79' L. Sanca · H. Vallejo 1-2
- 86' ▲ K. Karasek ▼ S. Samper
- 86' ▲ F. Wojcik ▼ P. Stolarski
- 90'+6 Andreas Katsantonis
- 90'+6 Patryk Dziczek
- 90'+2 Jason Lokilo
- 90'+6 Andreas Katsantonis
- FT1-2
Đội hình
- 26F. Plach 7.3
- 55E. Twumasi 6.3
- 5Juande 6.3
- 4J. Czerwinski ▼ 79' 6.3
- 36J. Lewicki 6.6
- 31O. Lesniak ▼ 79' 7.3
- 10P. Dziczek 7.0
- 20G. Tomasiewicz ▼ 63' 6.6
- 80H. Vallejo ⇢ 7.7
- 63G. Barkovskiy ▼ 62' 6.3
- 7J. Felix ▼ 62' 7.2
Dự bị 12
- 12J. Grelich
- 33K. Szymanski
- 3E. Fikaj ▲ 79' 6.3
- 6M. Chrapek ▲ 63' 7.2
- 9A. Dalmau
- 11L. Sanca ⚽ ▲ 62' 7.9
- 18O. Maziarz
- 23S. Mucha
- 28F. Borowski
- 70A. Katsantonis ▲ 62' 6.5
- 90I. Lima
- 98J. Lokilo ▲ 79' 6.7
- 1I. Brkic 6.5
- 28P. Stolarski ▼ 86' 6.7
- 18A. Najemski 7.2
- 3H. Matthys 7.2
- 2P. Meyer 7.2
- 7I. Rodrigues 6.7
- 6S. Samper ▼ 86' 6.2
- 68B. Wolski ⇢ ▼ 53' 6.9
- 30M. Ndiaye ⚽ ▼ 72' 7.3
- 11Fabio Ronaldo ⇢ 6.7
- 9K. Czubak ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 11
- 33G. Tratnik
- 10K. Karasek ▲ 86' 6.7
- 16F. Lewandowski
- 17F. Wojcik ▲ 86' 7.2
- 19B. van Hoeven
- 21J. Labojko ▲ 53' 6.7
- 26M. Krol ▲ 72' 6.3
- 29T. Santos
- 39M. Bartos
- 42B. Ede
- 77R. Dadashov ▲ 71' 6.9
Thống kê
03⚑6
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm9
4Trúng đích6
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
6Phạt góc3
4Việt vị3
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
542Chuyền bóng371
468Chuyền chính xác292
86%Chính xác chuyền79%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
53Ghi được66
55Thủng lưới69
1.2Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai27