Motor Lublin
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Piast Gliwice

Motor Lublin vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-4 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 1, Piast Gliwice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
LDWWW Piast Gliwice
  1. 3' J. Augustin · M. Król 1-0
  2. 24' Mbaye Ndiaye
  3. 28' 1-1 T. Huk · G. Tomasiewicz
  4. 31' 1-2 T. Huk11m
  5. HT1-2
  6. 46' T. Gale E. Jirka
  7. 58' S. Mráz J. Augustin
  8. 58' P. Ceglarz M. NDiaye
  9. 59' 1-3 M. Chrapek
  10. 68' 1-4 M. Rosołek · T. Gale
  11. 69' Sergi Samper J. Łabojko
  12. 69' F. Wójcik P. Stolarski
  13. 79' C. Simon B. Wolski
  14. 86' L. Pitan M. Szczepański
  15. 90'+1 Arkadiusz Najemski
  16. 90' Levis Pitan
  17. FT1-4

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Stolarski
  1. 33G. Tratnik 6.2
  2. 28P. Stolarski ▼ 69' 6.5
  3. 18A. Najemski 6.2
  4. 42B. Ede 6.9
  5. 24F. Luberecki 6.5
  6. 21J. Łabojko ▼ 69' 6.7
  7. 26M. Król 6.7
  8. 68B. Wolski ▼ 79' 6.6
  9. 37M. Scalet 5.9
  10. 30M. N'Diaye 6.6
  11. 97J. Augustin ▼ 58' 7.0

Dự bị 9

  1. 90S. Mráz ▲ 58' 6.6
  2. 77P. Ceglarz ▲ 58' 6.9
  3. 6Sergi Samper ▲ 69' 6.6
  4. 17F. Wójcik ▲ 69' 6.6
  5. 22C. Simon ▲ 79' 6.9
  6. 1K. Rosa
  7. 3H. Matthys
  8. 19B. van Hoeven
  9. 39M. Bartoš
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vuković
  1. 26F. Plach 6.9
  2. 2A. Zedadka 7.6
  3. 4J. Czerwiński 6.9
  4. 29I. Drapiński 6.9
  5. 5T. Huk ⚽2 8.7
  6. 96T. Kostadinov 7.5
  7. 20G. Tomasiewicz 7.2
  8. 90E. Jirka ▼ 46' 6.5
  9. 6M. Chrapek 7.7
  10. 30M. Szczepański ▼ 86' 7.9
  11. 39M. Rosołek 7.5

Dự bị 9

  1. 11T. Gale ▲ 46' 7.2
  2. 15L. Pitan ▲ 86' 6.3
  3. 17F. Karbowy
  4. 3Miguel Muñoz
  5. 36J. Lewicki
  6. 33K. Szymański
  7. 22T. Mokwa
  8. 9F. Piasecki
  9. 31O. Leśniak

Thống kê

0210
410
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm18
2Trúng đích8
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
10Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
488Chuyền bóng407
414Chuyền chính xác322
85%Chính xác chuyền79%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
72Ghi được67
72Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu