Piast Gliwice
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Motor Lublin

Piast Gliwice vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 2-3 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 2, hòa 1, Motor Lublin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Phong độ
LDWWW Piast Gliwice
DLWLL Motor Lublin
  1. 7' 0-1 S. Mráz · B. Wolski
  2. 36' M. Szczepański 1-1
  3. 38' 1-2 S. Mráz · P. Ceglarz
  4. HT1-2
  5. 46' T. Huk Miguel Muñoz
  6. 53' F. Piasecki O. Leśniak
  7. 63' K. Çalışkaner C. Simon
  8. 63' M. N'Diaye M. Król
  9. 68' D. Kądzior A. Katsantonis
  10. 70' F. Piasecki · M. Szczepański 2-2
  11. 75' 2-3 S. Mráz · A. Najemski
  12. 78' B. van Hoeven P. Ceglarz
  13. 78' F. Wójcik P. Stolarski
  14. 87' J. Lewicki I. Drapiński
  15. 88' K. Kubica S. Mráz
  16. 90'+3 Filip Wojcik
  17. FT2-3

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vuković
  1. 26F. Plach 6.3
  2. 77A. Pyrka 6.9
  3. 3Miguel Muñoz ▼ 46' 6.2
  4. 4J. Czerwiński 6.0
  5. 29I. Drapiński ▼ 87' 6.3
  6. 6M. Chrapek 7.5
  7. 20G. Tomasiewicz 6.3
  8. 30M. Szczepański 8.3
  9. 31O. Leśniak ▼ 53' 6.5
  10. 39M. Rosołek 6.9
  11. 70A. Katsantonis ▼ 68' 6.5

Dự bị 9

  1. 5T. Huk ▲ 46' 6.2
  2. 9F. Piasecki ▲ 53' 7.5
  3. 92D. Kądzior ▲ 68' 6.7
  4. 36J. Lewicki ▲ 87'
  5. 14Miguel Nóbrega
  6. 22T. Mokwa
  7. 33K. Szymański
  8. 17F. Karbowy
  9. 23S. Mucha
Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Stolarski
  1. 1K. Rosa 7.0
  2. 28P. Stolarski ▼ 78' 6.9
  3. 39M. Bartoš 6.6
  4. 18A. Najemski 7.3
  5. 24F. Luberecki 6.7
  6. 6Sergi Samper 6.7
  7. 26M. Król ▼ 63' 6.3
  8. 68B. Wolski 7.3
  9. 22C. Simon ▼ 63' 7.3
  10. 77P. Ceglarz ▼ 78' 7.2
  11. 90S. Mráz ⚽3 ▼ 88' 9.2

Dự bị 9

  1. 11K. Çalışkaner ▲ 63' 7.0
  2. 30M. N'Diaye ▲ 63' 6.3
  3. 19B. van Hoeven ▲ 78' 6.7
  4. 17F. Wójcik ▲ 78' 6.9
  5. 8K. Kubica ▲ 88'
  6. 47K. Palacz
  7. 55M. Gąsior
  8. 21S. Rudol
  9. 51I. Bartnik

Thống kê

005
210
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm6
6Trúng đích3
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
492Chuyền bóng520
405Chuyền chính xác434
82%Chính xác chuyền83%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
67Ghi được72
53Thủng lưới72
1.31Bàn thắng mỗi trận1.44
16Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu