Korona Kielce
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Motor Lublin

Korona Kielce vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Motor Lublin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Sân vận động
Exbud Arena, Kielce
Phong độ
DWWDW Korona Kielce
DLWLL Motor Lublin
  1. 11' Slobodan Rubežić
  2. 19' M. Stepinski · M. Remacle 1-0
  3. 28' Makan Aïko
  4. 30' 1-1 K. Czubak · I. Rodrigues
  5. HT1-1
  6. 46' Nono S. Davidovic
  7. 46' Fabio Ronaldo M. Aiko
  8. 54' Kamil Jakubczyk
  9. 67' Mbaye Ndiaye
  10. 72' Morgan Fassbender
  11. 78' Ivo Rodrigues
  12. 79' K. Lukoszek T. Santos
  13. 80' M. Legowski I. Rodrigues
  14. 85' F. Haxha M. Ndiaye
  15. 87' Wiktor Długosz
  16. 87' Paskal Meyer
  17. 88' D. Bak M. Remacle
  18. 90'+1 T. Plavotic Kikis
  19. FT1-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 6.2
  2. 71W. Dlugosz 7.9
  3. 23S. Rubezic 6.6
  4. 2A. Mosor 7.2
  5. 6M. Pieczek 6.7
  6. 35K. Jakubczyk 6.5
  7. 18P. Hellebrand 7.2
  8. 9S. Davidovic ▼ 46' 6.3
  9. 8M. Remacle ▼ 88' 7.0
  10. 22M. Fassbender 6.2
  11. 14M. Stepinski 7.3

Dự bị 10

  1. 87R. Mamla
  2. 12M. Mikielewicz
  3. 24B. Smolarczyk
  4. 44K. Sotiriou
  5. 67N. Barczak
  6. 10Nono ▲ 46' 7.0
  7. 11K. Matuszewski
  8. 21K. Ciszek
  9. 20K. Minuczyc
  10. 99D. Bak ▲ 88'
Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 71M. Popa 6.0
  2. 29T. Santos ▼ 79' 6.2
  3. 18B. Bereszynski 6.9
  4. 39M. Bartos 6.9
  5. 24F. Luberecki 7.3
  6. 8Kikis ▼ 90' 7.2
  7. 2P. Meyer 6.7
  8. 7I. Rodrigues ▼ 80' 7.5
  9. 30M. Ndiaye ▼ 85' 6.5
  10. 10K. Czubak 7.9
  11. 70M. Aiko ▼ 46' 6.7

Dự bị 11

  1. 33G. Tratnik
  2. 4T. Plavotic ▲ 90'
  3. 5A. Akatov
  4. 13K. Brzozowski
  5. 6M. Legowski ▲ 80' 6.9
  6. 16F. Lewandowski
  7. 19K. Szymanek
  8. 23F. Haxha ▲ 85' 6.3
  9. 17K. Lukoszek ▲ 79' 6.9
  10. 11Fabio Ronaldo ▲ 46' 6.5
  11. 90D. Gregorski

Thống kê

044
440
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
4Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Cứu thua2
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
476Chuyền bóng330
406Chuyền chính xác259
85%Chính xác chuyền78%
0.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
3
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
6
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
7
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
8
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
9
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
11Ghi được16
8Thủng lưới16
0.92Bàn thắng mỗi trận1.45
5Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu