Motor Lublin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Korona Kielce

Motor Lublin vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 1, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Sân vận động
Arena Lublin, Lublin
Phong độ
WDLWL Motor Lublin
WDWWD Korona Kielce
  1. 3' Samuel Mráz
  2. 43' 0-1 Adrián Dalmau · W. Długosz
  3. HT0-1
  4. 46' P. Stolarski F. Wójcik
  5. 46' M. Scalet M. Gąsior
  6. 59' Paweł Stolarski
  7. 63' M. N'Diaye S. Mráz
  8. 63' A. Najemski M. Bartoš
  9. 66' E. Shikavka Adrián Dalmau
  10. 66' W. Kamiński Pedro Nuno
  11. 71' Kaan Caliskaner
  12. 76' K. Wełniak K. Çalışkaner
  13. 80' Xavier Dziekoński
  14. 82' P. Ceglarz11m 1-1
  15. 84' D. Błanik M. Fornalczyk
  16. 84' A. Chojecki W. Długosz
  17. 90'+3 Konrad Matuszewski
  18. 90'+1 M. Strzeboński M. Remacle
  19. FT1-1

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stolarski
  1. 40I. Brkić 7.3
  2. 17F. Wójcik ▼ 46' 6.3
  3. 21S. Rudol 7.3
  4. 39M. Bartoš ▼ 63' 6.6
  5. 24F. Luberecki 6.6
  6. 68B. Wolski 7.3
  7. 55M. Gąsior ▼ 46' 6.9
  8. 11K. Çalışkaner ▼ 76' 6.9
  9. 26M. Król 6.2
  10. 90S. Mráz ▼ 63' 6.9
  11. 77P. Ceglarz 7.2

Dự bị 9

  1. 28P. Stolarski ▲ 46' 6.3
  2. 37M. Scalet ▲ 46' 7.5
  3. 30M. N'Diaye ▲ 63' 7.0
  4. 18A. Najemski ▲ 63' 7.0
  5. 9K. Wełniak ▲ 76' 7.3
  6. 10R. Król
  7. 1K. Rosa
  8. 8K. Kubica
  9. 3P. Romanowski
Korona Kielce Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Arczewski
  1. 1X. Dziekoński 7.3
  2. 37H. Zwoźny 7.0
  3. 15I. Kośmicki 6.7
  4. 66M. Trojak 6.9
  5. 6M. Pięczek 6.7
  6. 3K. Matuszewski 7.0
  7. 71W. Długosz ▼ 84' 7.5
  8. 8M. Remacle ▼ 90' 7.2
  9. 27Pedro Nuno ▼ 66' 7.2
  10. 17M. Fornalczyk ▼ 84' 7.2
  11. 20Adrián Dalmau ▼ 66' 7.5

Dự bị 9

  1. 9E. Shikavka ▲ 66' 6.3
  2. 88W. Kamiński ▲ 66' 6.7
  3. 7D. Błanik ▲ 84' 6.5
  4. 77A. Chojecki ▲ 84' 6.3
  5. 13M. Strzeboński ▲ 90'
  6. 24B. Smolarczyk
  7. 87R. Mamla
  8. 10S. Nagamatsu
  9. 4P. Malarczyk

Thống kê

027
620
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm13
5Trúng đích5
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc6
6Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
345Chuyền bóng410
283Chuyền chính xác331
82%Chính xác chuyền81%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
72Ghi được58
72Thủng lưới62
1.44Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu