Korona Kielce vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Motor Lublin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Kielce
- Phong độ
- WDWWD Korona Kielce
- DLWLL Motor Lublin
- 36' Adrian Dalmau
- HT0-0
- 51' Arkadiusz Najemski
- 56' Bartłomiej Smolarczyk
- 60' ▲ B. van Hoeven ▼ P. Ceglarz
- 60' ▲ M. Scalet ▼ A. Sefer
- 60' ▲ M. N'Diaye ▼ M. Król
- 71' ▲ Pedro Nuno ▼ Nono
- 71' ▲ D. Bąk ▼ M. Remacle
- 76' Miłosz Trojak
- 78' Pedro Nuno11m 1-0
- 79' Kacper Rosa
- 79' ▲ F. Wójcik ▼ P. Stolarski
- 81' ▲ H. Matthys ▼ A. Najemski
- 85' ▲ E. Shikavka ▼ Adrián Dalmau
- 87' ▲ W. Kamiński ▼ M. Fornalczyk
- 90'+6 Rafał Mamla
- FT1-0
Đội hình
- 87R. Mamla 7.2
- 66M. Trojak 8.0
- 24B. Smolarczyk 7.3
- 5Pau Resta 7.3
- 37H. Zwoźny 7.3
- 11Nono ▼ 71' 6.9
- 13M. Strzeboński 7.2
- 6M. Pięczek 7.2
- 8M. Remacle ▼ 71' 7.2
- 20Adrián Dalmau ▼ 85' 6.5
- 17M. Fornalczyk ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 27Pedro Nuno ⚽ ▲ 71' 7.2
- 99D. Bąk ▲ 71' 6.3
- 9E. Shikavka ▲ 85' 6.3
- 88W. Kamiński ▲ 87' 6.7
- 19J. Konstantyn
- 7D. Błanik
- 1X. Dziekoński
- 44K. Sotiriou
- 21K. Ciszek
- 1K. Rosa 6.2
- 28P. Stolarski ▼ 79' 6.7
- 39M. Bartoš 7.0
- 18A. Najemski ▼ 81' 6.3
- 24F. Luberecki 7.2
- 6Sergi Samper 7.2
- 26M. Król ▼ 60' 6.2
- 7A. Sefer ▼ 60' 7.0
- 68B. Wolski 7.3
- 77P. Ceglarz ▼ 60' 6.5
- 90S. Mráz 6.3
Dự bị 9
- 19B. van Hoeven ▲ 60' 6.3
- 37M. Scalet ▲ 60' 6.5
- 30M. N'Diaye ▲ 60' 6.5
- 17F. Wójcik ▲ 79' 6.7
- 3H. Matthys ▲ 81' 6.6
- 22C. Simon
- 21J. Łabojko
- 45O. Jeż
- 9K. Wełniak
Thống kê
03⚑4
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
4Trúng đích2
7Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
398Chuyền bóng426
322Chuyền chính xác330
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
58Ghi được72
62Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai37