Korona Kielce vs Motor Lublin
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Motor Lublin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Exbud Arena, Kielce
- Phong độ
- WDWWD Korona Kielce
- WDLWL Motor Lublin
- 12' Jakub Budnicki
- 22' Ivo Rodrigues
- 29' Jakub Łabojko
- HT0-0
- 46' ▲ B. Smolarczyk ▼ J. Budnicki
- 46' ▲ S. Samper ▼ J. Labojko
- 47' Sergi Samper
- 50' K. Matuszewski · Antonin 1-0
- 54' Tamar Svetlin
- 59' ▲ M. Ndiaye ▼ M. Krol
- 60' Antonin · W. Dlugosz 2-0
- 67' Bright Ede
- 70' ▲ P. Resta ▼ K. Matuszewski
- 70' ▲ V. Nikolov ▼ Antonin
- 73' ▲ F. Wojcik ▼ P. Stolarski
- 73' ▲ M. Scalet ▼ I. Rodrigues
- 73' ▲ R. Dadashov ▼ K. Czubak
- 77' Mathieu Scalet
- 80' Wiktor Długosz
- 81' ▲ M. Strzebonski ▼ T. Svetlin
- 88' ▲ N. Niski ▼ Nono
- 90'+4 Vladimir Nikolov
- FT2-0
Đội hình
- 1X. Dziekonski 7.0
- 61J. Budnicki ▼ 46' 6.6
- 44K. Sotiriou 7.5
- 6M. Pieczek 7.2
- 71W. Dlugosz ⇢ 7.3
- 8M. Remacle 6.9
- 88T. Svetlin ▼ 81' 7.2
- 3K. Matuszewski ⚽ ▼ 70' 8.0
- 10Nono ▼ 88' 6.9
- 70Antonin ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.2
- 7D. Blanik 6.9
Dự bị 11
- 87R. Mamla
- 5P. Resta ▲ 70' 6.6
- 9S. Davidovic
- 11V. Nikolov ▲ 70' 6.2
- 13M. Strzebonski ▲ 81' 6.9
- 15N. Niski ▲ 88'
- 21K. Ciszek
- 24B. Smolarczyk ▲ 46' 6.7
- 26V. Popov
- 27W. Kaminski
- 37H. Zwozny
- 1I. Brkic 6.7
- 28P. Stolarski ▼ 73' 6.7
- 3H. Matthys 6.9
- 42B. Ede 6.5
- 24F. Luberecki 6.9
- 21J. Labojko ▼ 46' 7.6
- 26M. Krol ▼ 59' 6.3
- 7I. Rodrigues ▼ 73' 6.3
- 68B. Wolski 6.9
- 19B. van Hoeven 6.7
- 9K. Czubak ▼ 73' 5.9
Dự bị 10
- 33G. Tratnik
- 17F. Wojcik ▲ 73' 6.7
- 2P. Meyer
- 39M. Bartos
- 47K. Palacz
- 6S. Samper ▲ 46' 6.5
- 8M. Scalet ▲ 73' 6.7
- 23F. Haxha
- 30M. Ndiaye ▲ 59' 6.3
- 77R. Dadashov ▲ 73' 6.3
Thống kê
04⚑5
⚑650
32%Kiểm soát bóng68%
17Dứt điểm13
8Trúng đích2
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
2Cứu thua5
247Chuyền bóng514
190Chuyền chính xác457
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
52Ghi được66
48Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai27