Motor Lublin
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Korona Kielce

Motor Lublin vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 2-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 1, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WDWWD Korona Kielce
  1. 18' M. Ndiaye · F. Luberecki 1-0
  2. 30' Mbaye Ndiaye
  3. 34' K. Czubak 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. Rubezic B. Smolarczyk
  6. 46' M. Remacle H. Zwozny
  7. 49' Arkadiusz Najemski
  8. 67' Slobodan Rubežić
  9. 72' T. Santos M. Ndiaye
  10. 72' S. Samper J. Labojko
  11. 72' M. Bartos A. Najemski
  12. 72' S. Davidovic S. Gustafson
  13. 72' M. Cebula Antonin
  14. 76' Fábio Ronaldo
  15. 82' R. Dadashov K. Czubak
  16. 82' P. Meyer F. Luberecki
  17. 87' Ivo Rodrigues
  18. 89' N. Niski W. Dlugosz
  19. FT2-0

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 1I. Brkic 9.0
  2. 28P. Stolarski 7.5
  3. 18A. Najemski ▼ 72' 7.7
  4. 3H. Matthys 7.7
  5. 24F. Luberecki ▼ 82' 7.9
  6. 21J. Labojko ▼ 72' 7.5
  7. 30M. Ndiaye ▼ 72' 7.5
  8. 68B. Wolski 8.3
  9. 7I. Rodrigues 7.3
  10. 11Fabio Ronaldo 7.2
  11. 9K. Czubak ▼ 82' 7.6

Dự bị 12

  1. 33G. Tratnik
  2. 77R. Dadashov ▲ 82' 6.5
  3. 29T. Santos ▲ 72' 6.3
  4. 2P. Meyer ▲ 82' 6.9
  5. 42B. Ede
  6. 16F. Lewandowski
  7. 6S. Samper ▲ 72' 6.9
  8. 17F. Wojcik
  9. 26M. Krol
  10. 19B. van Hoeven
  11. 39M. Bartos ▲ 72' 7.0
  12. 10K. Karasek
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 5.9
  2. 24B. Smolarczyk ▼ 46' 6.3
  3. 44K. Sotiriou 5.9
  4. 6M. Pieczek 6.7
  5. 37H. Zwozny ▼ 46' 6.3
  6. 86S. Gustafson ▼ 72' 6.3
  7. 88T. Svetlin 6.9
  8. 21K. Ciszek 6.7
  9. 71W. Dlugosz ▼ 89' 6.7
  10. 14M. Stepinski 7.3
  11. 70Antonin ▼ 72' 6.7

Dự bị 10

  1. 87R. Mamla
  2. 10Nono
  3. 23S. Rubezic ▲ 46' 6.9
  4. 9S. Davidovic ▲ 72' 6.6
  5. 77M. Cebula ▲ 72' 6.6
  6. 8M. Remacle ▲ 46' 7.2
  7. 26V. Popov
  8. 11V. Nikolov
  9. 15N. Niski ▲ 89'
  10. 5P. Resta

Thống kê

042
1010
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm22
4Trúng đích4
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn11
2Phạt góc10
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
351Chuyền bóng341
274Chuyền chính xác258
78%Chính xác chuyền76%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
66Ghi được52
69Thủng lưới48
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu