Motor Lublin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jagiellonia

Motor Lublin vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 0, hòa 4, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WWLWL Jagiellonia
  1. 33' 0-1 N. Prelec
  2. 40' Guilherme Montóia
  3. HT0-1
  4. 62' J. Agbonifo R. Conceicao
  5. 68' A. Klynge J. Imaz
  6. 68' D. Rallis N. Prelec
  7. 79' M. Aiko T. Santos
  8. 79' P. Meyer M. Legowski
  9. 82' Bernardo Vital
  10. 82' K. Czubak · M. Ndiaye 1-1
  11. 85' 1-2 S. Lozano · K. Szmyt
  12. 86' T. Plavotic Y. Bourhane
  13. 87' F. Haxha Kikis
  14. 87' A. Konstantopoulos S. Lozano
  15. 87' K. Jozwiak K. Szmyt
  16. 90'+2 Kamil Jóźwiak
  17. FT1-2

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mariusz Misiura
  1. 71M. Popa 6.9
  2. 29T. Santos ▼ 79' 6.3
  3. 18B. Bereszynski 7.5
  4. 39M. Bartos 6.6
  5. 24F. Luberecki 6.5
  6. 27Y. Bourhane ▼ 86' 7.2
  7. 30M. Ndiaye 6.9
  8. 8Kikis ▼ 87' 7.9
  9. 6M. Legowski ▼ 79' 6.7
  10. 11Fabio Ronaldo 7.0
  11. 10K. Czubak 7.9

Dự bị 12

  1. 33G. Tratnik
  2. 4T. Plavotic ▲ 86' 6.6
  3. 70M. Aiko ▲ 79' 6.3
  4. 2P. Meyer ▲ 79' 6.2
  5. 20K. Plichta
  6. 5A. Akatov
  7. 16F. Lewandowski
  8. 23F. Haxha ▲ 87' 6.3
  9. 22M. Zlomanczuk
  10. 90D. Gregorski
  11. 13K. Brzozowski
  12. 21K. Kraska
Jagiellonia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 7.2
  2. 15N. Wojtuszek 7.2
  3. 5B. Vital 6.9
  4. 4Y. Kobayashi 7.0
  5. 23G. Montoia 6.9
  6. 27R. Conceicao ▼ 62' 6.7
  7. 6T. Romanczuk 7.2
  8. 21S. Lozano ▼ 87' 8.2
  9. 7K. Szmyt ▼ 87' 7.0
  10. 11J. Imaz ▼ 68' 6.2
  11. 99N. Prelec ▼ 68' 7.7

Dự bị 12

  1. 1M. Perchel
  2. 19A. Klynge ▲ 68' 6.5
  3. 44A. Konstantopoulos ▲ 87' 6.6
  4. 2C. Polak
  5. 85E. Kozlowski
  6. 9D. Rallis ▲ 68' 6.2
  7. 80Z. Zalewski
  8. 72K. Jozwiak ▲ 87' 6.7
  9. 17Y. Sylla
  10. 8D. Drachal
  11. 10J. Agbonifo ▲ 62' 6.3
  12. 61B. Krasiewicz

Thống kê

004
230
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm13
7Trúng đích4
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn5
4Phạt góc2
0Việt vị1
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.76Bàn thắng ngăn chặn0.76
434Chuyền bóng525
380Chuyền chính xác448
88%Chính xác chuyền85%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu16
16Ghi được25
16Thủng lưới14
1.45Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu