Motor Lublin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jagiellonia

Motor Lublin vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 0, hòa 4, Jagiellonia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
WWLWL Jagiellonia
  1. 32' Ivo Rodrigues
  2. 32' Jesús Imaz
  3. 39' 0-1 A. Pululu
  4. 44' K. Czubak11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 51' M. Scalet I. Rodrigues
  7. 72' Marek Kristián Bartoš
  8. 74' K. Karasek M. Krol
  9. 74' B. van Hoeven Fabio Ronaldo
  10. 77' D. Drachal B. Mazurek
  11. 77' A. Pelmard D. Stojinovic
  12. 83' J. Labojko S. Samper
  13. 83' R. Dadashov K. Czubak
  14. 85' A. Cantero A. Pozo
  15. 90' D. Rallis A. Pululu
  16. FT1-1

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 1I. Brkic 7.9
  2. 17F. Wojcik 7.3
  3. 39M. Bartos 6.3
  4. 3H. Matthys 7.2
  5. 24F. Luberecki 7.0
  6. 6S. Samper ▼ 83' 6.9
  7. 26M. Krol ▼ 74' 7.3
  8. 68B. Wolski 7.2
  9. 7I. Rodrigues ▼ 51' 6.3
  10. 11Fabio Ronaldo ▼ 74' 6.3
  11. 9K. Czubak ▼ 83' 6.7

Dự bị 12

  1. 33G. Tratnik
  2. 2P. Meyer
  3. 18A. Najemski
  4. 47K. Palacz
  5. 42B. Ede
  6. 21J. Labojko ▲ 83' 6.7
  7. 8M. Scalet ▲ 51' 6.5
  8. 10K. Karasek ▲ 74' 6.7
  9. 16F. Lewandowski
  10. 19B. van Hoeven ▲ 74' 7.0
  11. 23F. Haxha
  12. 77R. Dadashov ▲ 83' 6.7
Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.3
  2. 15N. Wojtuszek 6.6
  3. 13B. Vital 7.7
  4. 3D. Stojinovic ▼ 77' 6.6
  5. 27B. Wdowik 6.7
  6. 6T. Romanczuk 6.9
  7. 86B. Mazurek ▼ 77' 6.2
  8. 7A. Pozo ▼ 85' 6.2
  9. 11J. Imaz 6.2
  10. 80O. Pietuszewski 6.5
  11. 10A. Pululu ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 22M. Piekutowski
  2. 4Y. Kobayashi
  3. 5C. Polak
  4. 8D. Drachal ▲ 77' 6.9
  5. 9D. Rallis ▲ 90' 6.3
  6. 17Y. Sylla
  7. 18L. Prip
  8. 19A. Cantero ▲ 85' 6.6
  9. 21S. Lozano
  10. 31L. Flach
  11. 70A. Pelmard ▲ 77' 6.9
  12. 72K. Jozwiak

Thống kê

025
710
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm21
1Trúng đích7
9Chệch đích9
14Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn5
5Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
6Cứu thua0
372Chuyền bóng386
290Chuyền chính xác315
78%Chính xác chuyền82%
2.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu57
66Ghi được99
69Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu