Jagiellonia
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Motor Lublin

Jagiellonia vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 3-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 4, Motor Lublin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DLWLL Motor Lublin
  1. 27' J. Kubicki · O. Pietuszewski 1-0
  2. 41' Sergi Samper
  3. 41' Sergi Samper
  4. 45'+5 Darko Churlinov
  5. HT1-0
  6. 46' K. Palacz F. Luberecki
  7. 55' M. N'Diaye S. Mráz
  8. 59' D. Churlinov · Afimico Pululu 2-0
  9. 62' K. Hansen D. Churlinov
  10. 62' L. Diaby-Fadiga Afimico Pululu
  11. 67' Cezary Polak
  12. 68' J. Łabojko M. Król
  13. 68' F. Wójcik P. Stolarski
  14. 69' Miki Villar O. Pietuszewski
  15. 69' J. Kubicki 3-0
  16. 73' Jarosław Kubicki
  17. 78' M. Listkowski Jesús Imaz
  18. 78' Tomás Silva J. Kubicki
  19. 86' Enzo Ebosse
  20. 88' C. Simon P. Ceglarz
  21. FT3-0

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 7.9
  2. 16M. Sáček 7.6
  3. 72M. Skrzypczak 7.2
  4. 23E. Ebosse 7.5
  5. 5C. Polak 7.2
  6. 31L. Flach 7.3
  7. 14J. Kubicki ⚽2 ▼ 78' 8.6
  8. 80O. Pietuszewski ▼ 69' 7.2
  9. 11Jesús Imaz ▼ 78' 6.9
  10. 21D. Churlinov ▼ 62' 7.6
  11. 10Afimico Pululu ▼ 62' 7.6

Dự bị 9

  1. 99K. Hansen ▲ 62' 6.7
  2. 9L. Diaby-Fadiga ▲ 62' 7.0
  3. 20Miki Villar ▲ 69' 6.9
  4. 29M. Listkowski ▲ 78' 6.9
  5. 82Tomás Silva ▲ 78' 6.6
  6. 1M. Stryjek
  7. 3D. Stojinović
  8. 15N. Wojtuszek
  9. 86B. Mazurek
Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stolarski
  1. 1K. Rosa 6.0
  2. 28P. Stolarski ▼ 68' 6.7
  3. 39M. Bartoš 6.9
  4. 3H. Matthys 6.6
  5. 24F. Luberecki ▼ 46' 6.3
  6. 37M. Scalet 7.2
  7. 6Sergi Samper 5.9
  8. 68B. Wolski 6.9
  9. 26M. Król ▼ 68' 7.3
  10. 90S. Mráz ▼ 55' 6.9
  11. 77P. Ceglarz ▼ 88' 6.5

Dự bị 9

  1. 47K. Palacz ▲ 46' 6.0
  2. 30M. N'Diaye ▲ 55' 6.7
  3. 21J. Łabojko ▲ 68' 6.5
  4. 17F. Wójcik ▲ 68' 6.2
  5. 22C. Simon ▲ 88'
  6. 45O. Jeż
  7. 18A. Najemski
  8. 19B. van Hoeven
  9. 7A. Sefer

Thống kê

031
101
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm13
5Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
1Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
541Chuyền bóng391
479Chuyền chính xác323
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu50
104Ghi được72
82Thủng lưới72
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
20Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu