Jagiellonia
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Motor Lublin

Jagiellonia vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 4-1 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 4, hòa 4, Motor Lublin thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
DLWLL Motor Lublin
  1. 13' A. Pululu 1-0
  2. 31' 1-1 M. Ndiaye · I. Rodrigues
  3. 44' Jesús Imaz
  4. 44' Herve Matthys
  5. HT1-1
  6. 59' D. Drachal M. Nahuel
  7. 59' S. Bazdar A. Pozo
  8. 67' R. Dadashov K. Czubak
  9. 68' M. Krol Fabio Ronaldo
  10. 72' S. Bazdar · A. Pululu 2-1
  11. 76' K. Karasek I. Rodrigues
  12. 76' J. Labojko S. Samper
  13. 76' J. Imaz · D. Drachal 3-1
  14. 78' B. Ede H. Matthys
  15. 82' G. Montoia B. Wdowik
  16. 82' A. Konstantopoulos N. Wojtuszek
  17. 85' Bartosz Mazurek
  18. 87' L. Flach J. Imaz
  19. 90' T. Romanczuk · G. Montoia 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 8.0
  2. 15N. Wojtuszek ▼ 82' 7.3
  3. 13B. Vital 7.3
  4. 70A. Pelmard 7.0
  5. 27B. Wdowik ▼ 82' 6.9
  6. 6T. Romanczuk 8.6
  7. 11J. Imaz ▼ 87' 8.0
  8. 86B. Mazurek 7.0
  9. 7A. Pozo ▼ 59' 7.0
  10. 10A. Pululu 8.7
  11. 19M. Nahuel ▼ 59' 7.2

Dự bị 12

  1. 22M. Piekutowski
  2. 66A. Damasiewicz
  3. 4Y. Kobayashi
  4. 8D. Drachal ▲ 59' 8.2
  5. 9D. Rallis
  6. 14S. Bazdar ▲ 59' 7.2
  7. 17Y. Sylla
  8. 23G. Montoia ▲ 82' 7.0
  9. 31L. Flach ▲ 87'
  10. 44A. Konstantopoulos ▲ 82' 6.6
  11. 80Z. Zalewski
  12. 85E. Kozlowski
Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 1I. Brkic 7.2
  2. 28P. Stolarski 5.5
  3. 39M. Bartos 5.9
  4. 3H. Matthys ▼ 78' 5.9
  5. 24F. Luberecki 6.0
  6. 68B. Wolski 6.3
  7. 6S. Samper ▼ 76' 7.2
  8. 7I. Rodrigues ▼ 76' 7.9
  9. 30M. Ndiaye 7.5
  10. 9K. Czubak ▼ 67' 6.5
  11. 11Fabio Ronaldo ▼ 68' 6.3

Dự bị 10

  1. 33G. Tratnik
  2. 10K. Karasek ▲ 76' 6.3
  3. 16F. Lewandowski
  4. 17F. Wojcik
  5. 18A. Najemski
  6. 21J. Labojko ▲ 76' 6.5
  7. 23F. Haxha
  8. 26M. Krol ▲ 68' 6.7
  9. 42B. Ede ▲ 78' 6.3
  10. 77R. Dadashov ▲ 67' 6.3

Thống kê

027
710
54%Kiểm soát bóng46%
22Dứt điểm13
11Trúng đích5
7Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn6
7Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
419Chuyền bóng356
348Chuyền chính xác274
83%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
99Ghi được66
70Thủng lưới69
1.74Bàn thắng mỗi trận1.5
18Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn25
57Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu