Motor Lublin vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 0-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 0, hòa 4, Jagiellonia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
- Sân vận động
- Arena Lublin, Lublin
- Phong độ
- DLWLL Motor Lublin
- WWLWL Jagiellonia
- 4' 0-1 T. Romanczuk · K. Hansen
- 15' ▲ A. Rybak ▼ L. Diaby-Fadiga
- 20' Kaan Caliskaner
- 26' Samuel Mráz
- 45'+1 Taras Romanczuk
- HT0-1
- 50' 0-2 K. Hansen
- 60' ▲ C. Simon ▼ S. Mráz
- 60' ▲ B. van Hoeven ▼ M. NDiaye
- 66' Michal Sáček
- 68' ▲ P. Kováčik ▼ Miki Villar
- 68' ▲ M. Listkowski ▼ J. Kubicki
- 71' ▲ A. Najemski ▼ S. Rudol
- 79' ▲ K. Wełniak ▼ K. Çalışkaner
- 79' ▲ M. Gąsior ▼ Sergi Samper
- 79' ▲ D. Stojinović ▼ M. Sáček
- 79' ▲ Tomás Silva ▼ Jesús Imaz
- 86' Adrián Diéguez
- FT0-2
Đội hình
- 40I. Brkić 5.9
- 17F. Wójcik 6.5
- 21S. Rudol ▼ 71' 6.3
- 39M. Bartoš 6.7
- 47K. Palacz 6.9
- 68B. Wolski 7.2
- 6Sergi Samper ▼ 79' 7.0
- 11K. Çalışkaner ▼ 79' 6.6
- 30M. N'Diaye 6.7
- 90S. Mráz ▼ 60' 7.3
- 26M. Król 7.3
Dự bị 9
- 22C. Simon ▲ 60' 7.0
- 19B. van Hoeven ▲ 60' 6.3
- 18A. Najemski ▲ 71' 6.3
- 9K. Wełniak ▲ 79' 6.9
- 55M. Gąsior ▲ 79' 6.9
- 1K. Rosa
- 24F. Luberecki
- 28P. Stolarski
- 37M. Scalet
- 50S. Abramowicz 9.0
- 16M. Sáček ▼ 79' 6.9
- 72M. Skrzypczak 7.2
- 17Adrián Diéguez 7.3
- 44João Moutinho 7.3
- 6T. Romanczuk ⚽ 7.5
- 14J. Kubicki ▼ 68' 7.2
- 20Miki Villar ▼ 68' 6.9
- 11Jesús Imaz ▼ 79' 6.3
- 99K. Hansen ⚽ ⇢ 8.3
- 9L. Diaby-Fadiga ▼ 15' 6.3
Dự bị 9
- 51A. Rybak ▲ 15' 6.3
- 22P. Kováčik ▲ 68' 6.7
- 29M. Listkowski ▲ 68' 6.6
- 3D. Stojinović ▲ 79' 6.3
- 82Tomás Silva ▲ 79' 6.9
- 39A. Nguiamba
- 4J. Haliti
- 1M. Stryjek
- 5C. Polak
Thống kê
01⚑7
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
0Cứu thua7
410Chuyền bóng416
336Chuyền chính xác332
82%Chính xác chuyền80%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu65
72Ghi được104
72Thủng lưới82
1.44Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai47