Pogon Szczecin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
GKS Katowice

Pogon Szczecin vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 1-1 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 1, hòa 1, GKS Katowice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
DDLDW Pogon Szczecin
LWWLL GKS Katowice
  1. 31' F. Cuic · D. Keramitsis 1-0
  2. 42' Jan Biegański
  3. 45'+2 Rafał Strączek
  4. HT1-0
  5. 46' D. Rasak S. Milewski
  6. 46' M. Wdowiak E. Markovic
  7. 51' Benjamin Mendy
  8. 58' L. Koutris B. Mendy
  9. 58' K. Acosta J. Bieganski
  10. 58' I. Shkurin A. Zrelak
  11. 61' Alan Czerwiński
  12. 64' N. Lawa S. Greenwood
  13. 65' K. Grosicki P. Mukairu
  14. 66' M. Wedrychowski A. Czerwinski
  15. 72' H. Ali L. Wahlqvist
  16. 78' A. Blad M. Kowalczyk
  17. 90'+2 Krzysztof Kamiński
  18. 90'+2 Krzysztof Kamiński
  19. 90' 1-1 M. Wedrychowski · B. Galan
  20. FT1-1

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Thomasberg
  1. 31K. Kaminski 7.3
  2. 28L. Wahlqvist ▼ 72' 6.9
  3. 13D. Keramitsis 6.7
  4. 41A. Szalai 6.3
  5. 23B. Mendy ▼ 58' 7.2
  6. 25M. Agger 6.5
  7. 8F. Ulvestad 6.6
  8. 6J. Bieganski ▼ 58' 6.9
  9. 18P. Mukairu ▼ 65' 6.6
  10. 10F. Cuic 6.3
  11. 90S. Greenwood ▼ 64' 6.2

Dự bị 11

  1. 33A. Peskovic
  2. 11K. Grosicki ▲ 65' 6.2
  3. 24K. Angielski
  4. 32L. Koutris ▲ 58' 6.3
  5. 15H. Ali ▲ 72' 6.9
  6. 61K. Smolinski
  7. 4Leo Borges
  8. 3K. Acosta ▲ 58' 6.7
  9. 20I. Brzyski
  10. 30J. Czaplinski
  11. 47N. Lawa ▲ 64' 6.9
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 6.3
  2. 30A. Czerwinski ▼ 66' 6.2
  3. 4A. Jedrych 6.6
  4. 6L. Klemenz 6.7
  5. 23M. Wasielewski 6.9
  6. 22S. Milewski ▼ 46' 6.3
  7. 77M. Kowalczyk ▼ 78' 7.2
  8. 8B. Galan 7.0
  9. 15E. Markovic ▼ 46' 6.2
  10. 99A. Zrelak ▼ 58' 6.5
  11. 27B. Nowak 6.2

Dự bị 9

  1. 1D. Kudla
  2. 10M. Wedrychowski ▲ 66' 7.6
  3. 11A. Blad ▲ 78' 6.9
  4. 26D. Rasak ▲ 46' 6.9
  5. 97E. Jirka
  6. 70M. Wdowiak ▲ 46' 7.2
  7. 80I. Shkurin ▲ 58' 6.2
  8. 14M. Olsen
  9. 19K. Lukasiak

Thống kê

124
320
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm9
2Trúng đích3
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
-0.56Bàn thắng ngăn chặn-0.56
358Chuyền bóng405
288Chuyền chính xác331
80%Chính xác chuyền82%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
67Ghi được77
68Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu