Pogon Szczecin vs GKS Katowice
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 4-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 1, hòa 1, GKS Katowice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- LWWLL GKS Katowice
- 28' Mateusz Kowalczyk
- 45'+4 Leonardo Koutris
- 45'+6 E. Koulouris11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Wędrychowski ▼ A. Przyborek
- 49' E. Koulouris · K. Grosicki 2-0
- 62' ▲ Borja Galán ▼ K. Gruszkowski
- 62' ▲ S. Bergier ▼ F. Szymczak
- 62' ▲ A. Błąd ▼ D. Drachal
- 80' ▲ A. Komor ▼ M. Kuusk
- 81' ▲ K. Łukasiak ▼ R. Kurzawa
- 81' ▲ K. Smoliński ▼ K. Grosicki
- 82' F. Ulvestad · K. Łukasiak 3-0
- 86' ▲ J. Lis ▼ L. Koútris
- 87' E. Koulouris · K. Łukasiak 4-0
- 88' ▲ P. Paryzek ▼ E. Koulouris
- 88' ▲ M. Marzec ▼ B. Nowak
- FT4-0
Đội hình
- 77V. Cojocaru 6.9
- 28L. Wahlqvist 7.6
- 68D. Lončar 7.5
- 4Léo Borges 7.5
- 32L. Koútris ▼ 86' 6.9
- 21João Gamboa 7.0
- 10A. Przyborek ▼ 46' 6.6
- 8F. Ulvestad ⚽ 7.3
- 7R. Kurzawa ▼ 81' 6.9
- 11K. Grosicki ⇢ ▼ 81' 7.7
- 9E. Koulouris ⚽3 ▼ 88' 9.7
Dự bị 9
- 15M. Wędrychowski ▲ 46' 7.0
- 19K. Łukasiak ▲ 81' 7.9
- 61K. Smoliński ▲ 81' 6.7
- 17J. Lis ▲ 86'
- 51P. Paryzek ▲ 88'
- 31K. Kamiński
- 27O. Korczakowski
- 13D. Keramitsis
- 25W. Lisowski
- 1D. Kudła 6.9
- 30A. Czerwiński 6.0
- 4A. Jędrych 6.3
- 2M. Kuusk ▼ 80' 6.5
- 24K. Gruszkowski ▼ 62' 6.3
- 5O. Repka 6.9
- 77M. Kowalczyk 6.2
- 23M. Wasielewski 7.0
- 18D. Drachal ▼ 62' 6.6
- 27B. Nowak ▼ 88' 6.9
- 19F. Szymczak ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 8Borja Galán ▲ 62' 6.2
- 7S. Bergier ▲ 62' 6.3
- 11A. Błąd ▲ 62' 6.9
- 14A. Komor ▲ 80' 6.5
- 17M. Marzec ▲ 88'
- 21B. Baranowicz
- 32R. Strączek
- 6L. Klemenz
- 10M. Mak
Thống kê
00⚑6
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
18Dứt điểm10
8Trúng đích0
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn5
6Phạt góc4
0Việt vị3
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
396Chuyền bóng383
303Chuyền chính xác289
77%Chính xác chuyền75%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu51
92Ghi được70
55Thủng lưới68
1.88Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai36