GKS Katowice
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Pogon Szczecin

GKS Katowice vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 2-0 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 2, hòa 1, Pogon Szczecin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Phong độ
LWWLL GKS Katowice
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 7' A. Zrelak · B. Galan 1-0
  2. 12' G. Rogala M. Kuusk
  3. 37' B. Nowak · A. Zrelak 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Lukasiak M. Kowalczyk
  6. 46' M. Juwara S. Greenwood
  7. 46' P. Mukairu R. Molnar
  8. 64' L. Koutris B. Mendy
  9. 65' M. Wedrychowski E. Markovic
  10. 65' I. Shkurin A. Zrelak
  11. 70' P. Paryzek K. Grosicki
  12. 75' J. Pozo J. Bieganski
  13. 88' A. Brod A. Czerwinski
  14. FT2-0

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 7.2
  2. 2M. Kuusk ▼ 12' 6.9
  3. 4A. Jedrych 7.2
  4. 6L. Klemenz 7.2
  5. 30A. Czerwinski ▼ 88' 7.2
  6. 5J. Bosch 7.5
  7. 77M. Kowalczyk ▼ 46' 7.0
  8. 8B. Galan 7.2
  9. 15E. Markovic ▼ 65' 6.3
  10. 99A. Zrelak ▼ 65' 8.3
  11. 27B. Nowak 8.0

Dự bị 11

  1. 1D. Kudla
  2. 10M. Wedrychowski ▲ 65' 6.9
  3. 14J. Lukowski
  4. 16G. Rogala ▲ 12' 6.9
  5. 18M. Swatowski
  6. 19K. Lukasiak ▲ 46' 6.9
  7. 20F. Rejczyk
  8. 21J. Kokosinski
  9. 22S. Milewski
  10. 28A. Brod ▲ 88' 6.6
  11. 80I. Shkurin ▲ 65' 6.7
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Thomas Thomasberg
  1. 77V. Cojocaru 6.7
  2. 28L. Wahlqvist 6.0
  3. 13D. Keramitsis 7.0
  4. 2M. Huja 6.9
  5. 23B. Mendy ▼ 64' 6.2
  6. 8F. Ulvestad 6.7
  7. 6J. Bieganski ▼ 75' 6.9
  8. 10A. Przyborek 6.5
  9. 90S. Greenwood ▼ 46' 6.2
  10. 9R. Molnar ▼ 46' 6.2
  11. 11K. Grosicki ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 31K. Kaminski
  2. 32L. Koutris ▲ 64' 6.9
  3. 15H. Ali
  4. 61K. Smolinski
  5. 35M. Wojciechowski
  6. 14J. Pozo ▲ 75' 6.9
  7. 7M. Juwara ▲ 46' 6.9
  8. 18P. Mukairu ▲ 46' 6.3
  9. 20P. Paryzek ▲ 70' 6.3

Thống kê

003
700
23%Kiểm soát bóng77%
9Dứt điểm27
5Trúng đích3
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm15
0Bị chặn15
3Phạt góc7
1Việt vị0
17Phạm lỗi10
3Cứu thua3
202Chuyền bóng679
128Chuyền chính xác574
63%Chính xác chuyền85%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
77Ghi được67
61Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu