GKS Katowice
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pogon Szczecin

GKS Katowice vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 3-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 2, hòa 1, Pogon Szczecin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion ul. Bukowa, Katowice
Phong độ
LWWLL GKS Katowice
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 33' A. Jędrych · M. Kuusk 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Adrian Błąd
  4. 54' Valentin Cojocaru
  5. 61' A. Gorgon K. Łukasiak
  6. 69' W. Lisowski L. Koútris
  7. 69' J. Lis L. Wahlqvist
  8. 70' O. Korczakowski K. Grosicki
  9. 73' M. Marzec A. Czerwiński
  10. 76' Olaf Korczakowski
  11. 79' S. Bergier A. Zreľák
  12. 79' P. Paryzek V. Bichakhchyan
  13. 85' Sebastian Bergier
  14. 87' Léo Borges
  15. 89' B. Jaroszek M. Wasielewski
  16. 90' S. Bergier 2-0
  17. 90'+3 2-1 A. Gorgon
  18. 90'+6 M. Marzec · S. Bergier 3-1
  19. FT3-1

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 7.3
  2. 2M. Kuusk 6.9
  3. 4A. Jędrych 7.3
  4. 6L. Klemenz 7.0
  5. 30A. Czerwiński ▼ 73' 7.2
  6. 77M. Kowalczyk 7.2
  7. 5O. Repka 6.9
  8. 23M. Wasielewski ▼ 89' 7.2
  9. 11A. Błąd 6.6
  10. 27B. Nowak 7.0
  11. 99A. Zreľák ▼ 79' 7.2

Dự bị 9

  1. 17M. Marzec ▲ 73' 7.3
  2. 7S. Bergier ▲ 79' 8.9
  3. 13B. Jaroszek ▲ 89' 7.2
  4. 10M. Mak
  5. 8Borja Galán
  6. 74J. Antczak
  7. 22S. Milewski
  8. 32R. Strączek
  9. 14A. Komor
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 5.9
  2. 28L. Wahlqvist ▼ 69' 6.3
  3. 23B. Zech 6.7
  4. 4Léo Borges 7.2
  5. 32L. Koútris ▼ 69' 6.9
  6. 7R. Kurzawa 6.5
  7. 22V. Bichakhchyan ▼ 79' 7.0
  8. 19K. Łukasiak ▼ 61' 6.3
  9. 8F. Ulvestad 7.0
  10. 11K. Grosicki ▼ 70' 6.9
  11. 9E. Koulouris 7.3

Dự bị 9

  1. 20A. Gorgon ▲ 61' 7.3
  2. 25W. Lisowski ▲ 69' 6.3
  3. 17J. Lis ▲ 69' 6.3
  4. 27O. Korczakowski ▲ 70' 6.7
  5. 51P. Paryzek ▲ 79' 7.0
  6. 31K. Kamiński
  7. 13D. Keramitsis
  8. 10A. Przyborek
  9. 21João Gamboa

Thống kê

027
730
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm14
6Trúng đích7
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc7
4Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
325Chuyền bóng450
241Chuyền chính xác365
74%Chính xác chuyền81%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu49
70Ghi được92
68Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu