Legia Warszawa
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Motor Lublin

Legia Warszawa vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 4-0 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 5, hòa 2, Motor Lublin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Phong độ
WDDLW Legia Warszawa
DLWLL Motor Lublin
  1. 7' Rafał Augustyniak
  2. 30' Mbaye Ndiaye
  3. 32' J. Nsame · K. Piatkowski 1-0
  4. 39' K. Chodyna · J. Elitim 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Pankov J. Leszczynski
  7. 49' J. Elitim · R. Adamski 3-0
  8. 54' Marek Kristián Bartoš
  9. 54' J. Labojko S. Samper
  10. 54' B. van Hoeven Fabio Ronaldo
  11. 54' M. Scalet K. Karasek
  12. 55' J. Nsame 4-0
  13. 66' P. Stolarski M. Ndiaye
  14. 70' S. Kovacik J. Zewlakow
  15. 70' M. Rajovic J. Nsame
  16. 74' B. Ede A. Najemski
  17. 78' A. Jedrzejczyk R. Vinagre
  18. 85' K. Tobiasz O. Hindrich
  19. FT4-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marek Papszun
  1. 89O. Hindrich ▼ 85' 8.0
  2. 91K. Piatkowski 7.2
  3. 8R. Augustyniak 7.2
  4. 56J. Leszczynski ▼ 46' 6.6
  5. 11K. Chodyna 8.5
  6. 67B. Kapustka 7.3
  7. 22J. Elitim 8.9
  8. 19R. Vinagre ▼ 78' 7.0
  9. 20J. Zewlakow ▼ 70' 7.0
  10. 18J. Nsame ⚽2 ▼ 70' 7.9
  11. 9R. Adamski 6.6

Dự bị 11

  1. 1K. Tobiasz ▲ 85'
  2. 14A. Colak
  3. 44D. Szymanski
  4. 77E. Krasniqi
  5. 6H. Arreiol
  6. 53W. Urbanski
  7. 99S. Kovacik ▲ 70' 6.2
  8. 55A. Jedrzejczyk ▲ 78' 6.6
  9. 12R. Pankov ▲ 46' 7.3
  10. 29M. Rajovic ▲ 70' 6.3
  11. 82K. Urbanski
Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 33G. Tratnik 6.2
  2. 29T. Santos 5.9
  3. 39M. Bartos 5.7
  4. 18A. Najemski ▼ 74' 5.5
  5. 24F. Luberecki 5.3
  6. 6S. Samper ▼ 54' 6.7
  7. 30M. Ndiaye ▼ 66' 6.2
  8. 10K. Karasek ▼ 54' 6.3
  9. 68B. Wolski 7.2
  10. 11Fabio Ronaldo ▼ 54' 6.2
  11. 9K. Czubak 6.2

Dự bị 12

  1. 99P. Kukulski
  2. 3H. Matthys
  3. 77R. Dadashov
  4. 21J. Labojko ▲ 54' 7.3
  5. 2P. Meyer
  6. 42B. Ede ▲ 74' 6.6
  7. 16F. Lewandowski
  8. 28P. Stolarski ▲ 66' 6.3
  9. 17F. Wojcik
  10. 19B. van Hoeven ▲ 54' 6.3
  11. 8M. Scalet ▲ 54' 6.5
  12. 23F. Haxha

Thống kê

015
320
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm10
11Trúng đích5
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua6
-1.00Bàn thắng ngăn chặn-1.00
452Chuyền bóng334
394Chuyền chính xác258
87%Chính xác chuyền77%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
86Ghi được66
69Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.5
15Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu