Motor Lublin vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 3-3 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, Legia Warszawa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Arena Lublin, Lublin
- Phong độ
- DLWLL Motor Lublin
- DDLWD Legia Warszawa
- 11' 0-1 Marc Gual
- 26' Paweł Wszołek
- 37' B. van Hoeven · F. Wójcik 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Pankov ▼ P. Wszołek
- 48' Jakub Łabojko
- 55' 1-2 K. Chodyna
- 61' ▲ Sergi Samper ▼ J. Łabojko
- 62' ▲ Luquinhas ▼ K. Chodyna
- 64' Radovan Pankov
- 65' S. Mráz · B. Wolski 2-2
- 71' 2-3 R. Morishita · R. Augustyniak
- 74' ▲ B. Kapustka ▼ Marc Gual
- 75' ▲ A. Sefer ▼ K. Çalışkaner
- 75' ▲ M. N'Diaye ▼ P. Ceglarz
- 76' ▲ M. Król ▼ B. van Hoeven
- 81' Filip Wojcik
- 83' ▲ M. Scalet ▼ B. Wolski
- 89' ▲ P. Kun ▼ Rúben Vinagre
- 90'+10 Samuel Mráz11mhỏng 11m
- 90'+8 Samuel Mráz
- 90'+9 Vladan Kovačević
- 90' Rafał Augustyniak
- 90' ▲ Claude Gonçalves ▼ J. Elitim
- 90'+10 S. Mráz 0 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1K. Rosa 5.3
- 17F. Wójcik ⇢ 6.7
- 39M. Bartoš 6.6
- 3H. Matthys 6.9
- 47K. Palacz 6.3
- 21J. Łabojko ▼ 61' 6.7
- 77P. Ceglarz ▼ 75' 6.5
- 11K. Çalışkaner ▼ 75' 6.7
- 68B. Wolski ⇢ ▼ 83' 7.5
- 19B. van Hoeven ⚽ ▼ 76' 7.2
- 90S. Mráz ⚽2 9.0
Dự bị 9
- 6Sergi Samper ▲ 61' 6.7
- 7A. Sefer ▲ 75' 7.2
- 30M. N'Diaye ▲ 75' 6.7
- 26M. Król ▲ 76' 6.5
- 37M. Scalet ▲ 83' 6.7
- 42B. Ede
- 45O. Jeż
- 24F. Luberecki
- 28P. Stolarski
- 77V. Kovačević 6.5
- 13P. Wszołek ▼ 46' 6.3
- 24J. Ziółkowski 6.7
- 3S. Kapuadi 6.5
- 19Rúben Vinagre ▼ 89' 7.7
- 11K. Chodyna ⚽ ▼ 62' 7.2
- 8R. Augustyniak ⇢ 7.2
- 22J. Elitim ▼ 90' 7.0
- 25R. Morishita ⚽ 7.7
- 28Marc Gual ⚽ ▼ 74' 7.9
- 17I. Shkurin 7.2
Dự bị 9
- 12R. Pankov ▲ 46' 6.7
- 82Luquinhas ▲ 62' 6.2
- 67B. Kapustka ▲ 74' 6.7
- 23P. Kun ▲ 89' 6.2
- 5Claude Gonçalves ▲ 90' 6.2
- 21V. Bichakhchyan
- 6M. Oyedele
- 1K. Tobiasz
- 55A. Jędrzejczyk
Thống kê
02⚑4
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm29
6Trúng đích3
8Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn16
4Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Cứu thua3
383Chuyền bóng425
288Chuyền chính xác341
75%Chính xác chuyền80%
4.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu65
72Ghi được135
72Thủng lưới72
1.44Bàn thắng mỗi trận2.08
14Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn40
37Hiệp hai74