Legia Warszawa
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Motor Lublin

Legia Warszawa vs Motor Lublin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 5-2 Motor Lublin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 5, hòa 2, Motor Lublin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLWLL Motor Lublin
  1. 4' Claude Gonçalves
  2. 9' 0-1 S. Rudol · B. Wolski
  3. 15' Tomáš Pekhart11mhỏng 11m
  4. 15' Luquinhas
  5. 30' B. Kapustka · M. Alfarela 1-1
  6. 36' Rafał Augustyniak
  7. 36' P. Wszołek11m 2-1
  8. 40' Mbaye Ndiaye
  9. 45'+4 Luquinhas
  10. 45' Sebastian Rudol
  11. HT2-1
  12. 46' F. Wójcik P. Stolarski
  13. 46' Sergi Samper M. Scalet
  14. 48' M. Alfarela · J. Ziółkowski 3-1
  15. 53' Rúben Vinagre
  16. 56' Piotr Ceglarz
  17. 58' Marc Gual M. Alfarela
  18. 59' J. Çelhaka Claude Gonçalves
  19. 64' C. Simon S. Mráz
  20. 64' M. Bartoš S. Rudol
  21. 69' B. Kapustka · J. Çelhaka 4-1
  22. 70' J. Nsamé T. Pekhart
  23. 70' R. Morishita Luquinhas
  24. 76' K. Kubica K. Çalışkaner
  25. 77' K. Chodyna Rúben Vinagre
  26. 79' Rafał Augustyniak
  27. 89' 4-2 M. N'Diaye
  28. 90'+1 J. Nsamé · R. Morishita 5-2
  29. FT5-2

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 1K. Tobiasz 6.2
  2. 8R. Augustyniak 7.0
  3. 24J. Ziółkowski 7.0
  4. 42Sergio Barcia 7.2
  5. 13P. Wszołek 7.3
  6. 67B. Kapustka ⚽2 8.9
  7. 5Claude Gonçalves ▼ 59' 6.9
  8. 82Luquinhas ▼ 70' 7.2
  9. 19Rúben Vinagre ▼ 77' 7.2
  10. 7T. Pekhart ▼ 70' 6.6
  11. 17M. Alfarela ▼ 58' 7.9

Dự bị 9

  1. 28Marc Gual ▲ 58' 6.5
  2. 21J. Çelhaka ▲ 59' 6.6
  3. 77J. Nsamé ▲ 70' 7.7
  4. 25R. Morishita ▲ 70' 7.0
  5. 11K. Chodyna ▲ 77' 6.3
  6. 12R. Pankov
  7. 27G. Kobylak
  8. 53W. Urbański
  9. 3S. Kapuadi
Motor Lublin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Stolarski
  1. 40I. Brkić 7.0
  2. 28P. Stolarski ▼ 46' 5.6
  3. 21S. Rudol ▼ 64' 6.6
  4. 18A. Najemski 6.3
  5. 24F. Luberecki 5.9
  6. 68B. Wolski 7.2
  7. 37M. Scalet ▼ 46' 6.3
  8. 11K. Çalışkaner ▼ 76' 6.3
  9. 30M. N'Diaye 7.9
  10. 90S. Mráz ▼ 64' 6.7
  11. 77P. Ceglarz 6.9

Dự bị 9

  1. 17F. Wójcik ▲ 46' 6.2
  2. 6Sergi Samper ▲ 46' 6.5
  3. 22C. Simon ▲ 64' 6.2
  4. 39M. Bartoš ▲ 64' 6.2
  5. 8K. Kubica ▲ 76' 6.3
  6. 1K. Rosa
  7. 26M. Król
  8. 47K. Palacz
  9. 3P. Romanowski

Thống kê

045
630
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm13
10Trúng đích6
1Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
5Phạt góc6
2Việt vị1
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
477Chuyền bóng289
407Chuyền chính xác219
85%Chính xác chuyền76%
3.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu50
135Ghi được72
72Thủng lưới72
2.08Bàn thắng mỗi trận1.44
21Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn25
74Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu