Motor Lublin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Legia Warszawa

Motor Lublin vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Motor Lublin 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Motor Lublin thắng 2, hòa 2, Legia Warszawa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Motor Lublin Arena, Lublin
Phong độ
DLWLL Motor Lublin
DDLWD Legia Warszawa
  1. 9' Fábio Ronaldo
  2. 11' K. Czubak11m 1-0
  3. 25' 1-1 R. Augustyniak
  4. 45'+3 Rafał Augustyniak
  5. HT1-1
  6. 59' Wojciech Urbański
  7. 61' K. Urbanski W. Urbanski
  8. 66' B. van Hoeven Fabio Ronaldo
  9. 75' F. Wojcik P. Stolarski
  10. 75' M. Scalet B. Wolski
  11. 75' K. Karasek M. Krol
  12. 76' J. Zewlakow E. Krasniqi
  13. 82' R. Vinagre P. Stojanovic
  14. 82' D. Szymanski R. Augustyniak
  15. 82' B. Kapustka H. Arreiol
  16. 88' F. Haxha K. Czubak
  17. 89' Damian Szymański
  18. FT1-1

Đội hình

Motor Lublin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mateusz Stolarski
  1. 1I. Brkic 6.3
  2. 28P. Stolarski ▼ 75' 6.5
  3. 39M. Bartos 6.9
  4. 3H. Matthys 6.9
  5. 24F. Luberecki 6.7
  6. 6S. Samper 7.7
  7. 26M. Krol ▼ 75' 7.2
  8. 7I. Rodrigues 7.3
  9. 68B. Wolski ▼ 75' 6.9
  10. 11Fabio Ronaldo ▼ 66' 7.2
  11. 9K. Czubak ▼ 88' 7.3

Dự bị 12

  1. 33G. Tratnik
  2. 2P. Meyer
  3. 17F. Wojcik ▲ 75' 6.6
  4. 18A. Najemski
  5. 42B. Ede
  6. 47K. Palacz
  7. 8M. Scalet ▲ 75' 6.6
  8. 10K. Karasek ▲ 75' 6.7
  9. 16F. Lewandowski
  10. 19B. van Hoeven ▲ 66' 6.7
  11. 23F. Haxha ▲ 88'
  12. 21J. Labojko
Legia Warszawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Marek Papszun
  1. 1K. Tobiasz 6.5
  2. 30P. Stojanovic ▼ 82' 6.3
  3. 91K. Piatkowski 6.7
  4. 3S. Kapuadi 6.9
  5. 13A. Reca 6.2
  6. 8R. Augustyniak ▼ 82' 7.9
  7. 7P. Wszolek 6.9
  8. 53W. Urbanski ▼ 61' 6.3
  9. 6H. Arreiol ▼ 82' 7.5
  10. 77E. Krasniqi ▼ 76' 7.5
  11. 29M. Rajovic 5.7

Dự bị 11

  1. 27G. Kobylak
  2. 4M. Burch
  3. 19R. Vinagre ▲ 82' 6.7
  4. 55A. Jedrzejczyk
  5. 5C. Goncalves
  6. 20J. Zewlakow ▲ 76' 6.3
  7. 21V. Bichakhchyan
  8. 44D. Szymanski ▲ 82' 6.2
  9. 67B. Kapustka ▲ 82' 6.9
  10. 82K. Urbanski ▲ 61' 6.9
  11. 99N. Weisshaupt

Thống kê

005
130
49%Kiểm soát bóng51%
4Dứt điểm14
1Trúng đích4
0Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi22
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
419Chuyền bóng438
342Chuyền chính xác371
82%Chính xác chuyền85%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu57
66Ghi được86
69Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu