KS Cracovia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Korona Kielce

KS Cracovia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
WWDWL Korona Kielce
  1. 2' 0-1 T. Svetlin · M. Remacle
  2. 6' K. Zahiroleslam · A. Hasic 1-1
  3. 32' B. Smolarczyk M. Pieczek
  4. 32' S. Davidovic D. Blanik
  5. HT1-1
  6. 59' G. Charpentier K. Zahiroleslam
  7. 69' Antonin Nono
  8. 70' M. Minchev M. Praszelik
  9. 76' V. Nikolov M. Stepinski
  10. 77' S. Gustafson T. Svetlin
  11. 79' M. Dominguez M. Klich
  12. FT1-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Luka Elsner
  1. 13S. Madejski 6.2
  2. 66O. Wojcik 7.0
  3. 4G. Henriksson 6.9
  4. 21B. Sutalo 6.7
  5. 79D. Pila 6.2
  6. 43M. Klich ▼ 79' 6.6
  7. 6A. Al Ammari 6.7
  8. 39M. Perkovic 6.5
  9. 14A. Hasic 6.9
  10. 18K. Zahiroleslam ▼ 59' 8.0
  11. 7M. Praszelik ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 91K. Golonka
  2. 27H. Ravas
  3. 20K. Knap
  4. 61B. Traore
  5. 70D. Kameri
  6. 11P. Sans
  7. 15K. Glik
  8. 10M. Dominguez ▲ 79' 6.7
  9. 17M. Minchev ▲ 70' 6.7
  10. 99G. Charpentier ▲ 59' 6.2
  11. 9W. Bogacz
  12. 19M. Tabisz
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 6.3
  2. 23S. Rubezic 6.6
  3. 44K. Sotiriou 6.9
  4. 6M. Pieczek ▼ 32' 6.2
  5. 37H. Zwozny 6.3
  6. 8M. Remacle 7.3
  7. 88T. Svetlin ▼ 77' 8.3
  8. 3K. Matuszewski 6.2
  9. 10Nono ▼ 69' 6.6
  10. 14M. Stepinski ▼ 76' 6.3
  11. 7D. Blanik ▼ 32' 6.2

Dự bị 11

  1. 87R. Mamla
  2. 86S. Gustafson ▲ 77' 6.5
  3. 24B. Smolarczyk ▲ 32' 7.2
  4. 9S. Davidovic ▲ 32' 6.3
  5. 21K. Ciszek
  6. 77M. Cebula
  7. 26V. Popov
  8. 11V. Nikolov ▲ 76' 6.5
  9. 71W. Dlugosz
  10. 5P. Resta
  11. 70Antonin ▲ 69' 6.5

Thống kê

003
100
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm6
1Trúng đích2
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
3Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
1Cứu thua0
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
337Chuyền bóng517
233Chuyền chính xác424
69%Chính xác chuyền82%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
57Ghi được52
60Thủng lưới48
1.3Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu