Korona Kielce
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
KS Cracovia

Korona Kielce vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, KS Cracovia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
W. Myć
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
WLDLL KS Cracovia
  1. 11' Michael Gardawski
  2. 27' Rafael Lopes
  3. 40' Rodrigo Zalazar Martínez
  4. 43' E. Pačinda · M. Pučko 1-0
  5. 45' Nemanja Miletić
  6. HT1-0
  7. 46' F. Piszczek S. Lusiusz
  8. 61' M. Rakoczy M. Wdowiak
  9. 67' Jakub Żubrowski
  10. 67' M. Sipľak K. Pestka
  11. 69' U. Đuranović M. Gardawski
  12. 72' Pelle van Amersfoort
  13. 75' Jakub Żubrowski
  14. 75' Jakub Żubrowski
  15. 85' I. Jukić M. Pučko
  16. 86' Mateusz Spychala
  17. 89' David Jablonsky
  18. 90' Erik Pačinda
  19. 90' Iván Márquez
  20. 90' Michal Rakoczy
  21. 90'+3 T. Tzimopoulos E. Pačinda
  22. FT1-0

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Smyła
  1. 88M. Kozioł
  2. 5A. Kovačević
  3. 31Nemanja Miletić
  4. 33Iván Márquez
  5. 22M. Spychała
  6. 11M. Gardawski ▼ 69'
  7. 39E. Pačinda ▼ 90'
  8. 27M. Pučko ▼ 85'
  9. 6O. Gnjatić
  10. 14J. Żubrowski
  11. 17R. Zalazar

Dự bị 9

  1. 23U. Đuranović ▲ 69'
  2. 10I. Jukić ▲ 85'
  3. 4T. Tzimopoulos ▲ 90'
  4. 25G. Szymusik
  5. 21B. Prętnik
  6. 1P. Sokół
  7. 19A. Lioi
  8. 8M. Radin
  9. 9Michał Żyro
KS Cracovia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Probierz
  1. 40M. Peškovič
  2. 2C. Râpă
  3. 85D. Jablonský
  4. 39M. Helik
  5. 33K. Pestka ▼ 67'
  6. 4S. Hanca
  7. 10P. van Amersfoort
  8. 11M. Wdowiak ▼ 61'
  9. 8M. Dimun
  10. 6S. Lusiusz ▼ 46'
  11. 21Rafael Lopes

Dự bị 9

  1. 26F. Piszczek ▲ 46'
  2. 25M. Rakoczy ▲ 61'
  3. 3M. Sipľak ▲ 67'
  4. 77S. Strozik
  5. 87Diego
  6. 9Rubio
  7. 31L. Hroššo
  8. 34O. Dityatjev
  9. 99T. Vestenický

Thống kê

275
631
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm11
4Trúng đích4
1Chệch đích7
5Phạt góc6
0Việt vị1
24Phạm lỗi11
6Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ1
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

38Trận đấu45
29Ghi được67
49Thủng lưới50
0.76Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu