KS Cracovia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Korona Kielce

KS Cracovia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
WWDWL Korona Kielce
  1. 35' S. Hanca · J. Gol 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' U. Đuranović V. Arveladze
  4. 61' M. Pučko M. Cebula
  5. 64' S. Strozik S. Lusiusz
  6. 69' F. Piszczek P. van Amersfoort
  7. 76' Michał Żyro M. Papadopulos
  8. 82' M. Dimun M. Wdowiak
  9. 84' Janusz Gol
  10. FT1-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Probierz
  1. 40M. Peškovič
  2. 2C. Râpă
  3. 87Diego
  4. 85D. Jablonský
  5. 34O. Dityatjev
  6. 5J. Gol
  7. 4S. Hanca
  8. 10P. van Amersfoort ▼ 69'
  9. 11M. Wdowiak ▼ 82'
  10. 6S. Lusiusz ▼ 64'
  11. 21Rafael Lopes

Dự bị 9

  1. 77S. Strozik ▲ 64'
  2. 26F. Piszczek ▲ 69'
  3. 8M. Dimun ▲ 82'
  4. 14D. Dąbrowski
  5. 39M. Helik
  6. 9Rubio
  7. 31L. Hroššo
  8. 29B. Čečarić
  9. 82D. Pituła
Korona Kielce Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Lettieri
  1. 1P. Sokół
  2. 4T. Tzimopoulos
  3. 5A. Kovačević
  4. 3D. Dziwniel
  5. 33Iván Márquez
  6. 11M. Gardawski
  7. 39E. Pačinda
  8. 7M. Cebula ▼ 61'
  9. 14J. Żubrowski
  10. 24V. Arveladze ▼ 61'
  11. 72M. Papadopulos ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 23U. Đuranović ▲ 61'
  2. 27M. Pučko ▲ 61'
  3. 9Michał Żyro ▲ 76'
  4. 77O. Skrzecz
  5. 15P. Pierzchała
  6. 22M. Spychała
  7. 17R. Zalazar
  8. 20O. Sewerzynski
  9. 30L. Kukić

Thống kê

018
300
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm8
6Trúng đích3
6Chệch đích5
8Phạt góc3
4Việt vị3
15Phạm lỗi21
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 63 - 30 +33 60
3
Piast Gliwice
37 41 - 32 +9 61
4
Lech Poznań
30 55 - 29 +26 49
5
Śląsk Wrocław
37 51 - 46 +5 54
6
Pogon Szczecin
30 29 - 31 -2 45
7
KS Cracovia
37 49 - 40 +9 53
8
Jagiellonia
37 48 - 51 -3 52
8
Lechia Gdańsk
30 40 - 42 -2 43
9
Górnik Zabrze
30 39 - 38 +1 41
10
Raków Częstochowa
30 38 - 43 -5 41
11
Zaglebie Lubin
30 49 - 46 +3 38
12
Wisla Plock
30 37 - 50 -13 38
13
Wisla Krakow
30 37 - 47 -10 35
14
Korona Kielce
30 21 - 37 -16 30
15
Arka Gdynia
30 28 - 47 -19 29
16
ŁKS Łódź
30 26 - 53 -27 21
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu38
67Ghi được29
50Thủng lưới49
1.49Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn13
45Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu