KS Cracovia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Korona Kielce

KS Cracovia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
WWDWL Korona Kielce
  1. 18' Nono
  2. 27' Amir Al-Ammari
  3. 32' 0-1 V. Ghițăphản lưới
  4. 38' Miłosz Strzeboński
  5. HT0-1
  6. 46' F. Rózga F. Bzdyl
  7. 46' M. van Buren A. Hasić
  8. 46' P. Sokołowski Amir Al Ammari
  9. 48' Mariusz Fornalczyk
  10. 48' Miłosz Strzeboński
  11. 48' Miłosz Strzeboński
  12. 56' Patryk Sokołowski
  13. 60' D. Ólafsson J. Jugas
  14. 61' Pedro Nuno M. Fornalczyk
  15. 70' W. Kamiński Nono
  16. 70' Y. Hofmeister M. Remacle
  17. 74' Wojciech Kamiński
  18. 79' K. Śmiglewski B. Biedrzycki
  19. 88' E. Shikavka Adrián Dalmau
  20. 90'+1 P. Sokołowski · F. Rózga 1-1
  21. FT1-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Kroczek
  1. 13S. Madejski 6.2
  2. 24J. Jugas ▼ 60' 6.9
  3. 4G. Henriksson 6.6
  4. 5V. Ghiță 7.2
  5. 25O. Kakabadze 7.0
  6. 6Amir Al Ammari ▼ 46' 6.6
  7. 11M. Maigaard 7.7
  8. 16B. Biedrzycki ▼ 79' 6.9
  9. 14A. Hasić ▼ 46' 6.6
  10. 23F. Bzdyl ▼ 46' 6.9
  11. 9B. Källman 6.5

Dự bị 9

  1. 18F. Rózga ▲ 46' 7.5
  2. 7M. van Buren ▲ 46' 6.5
  3. 88P. Sokołowski ▲ 46' 7.5
  4. 19D. Ólafsson ▲ 60' 6.3
  5. 21K. Śmiglewski ▲ 79' 6.7
  6. 3A. Skovgaard
  7. 77P. Janasik
  8. 27H. Ravas
  9. 22A. Hoskonen
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Zieliński
  1. 87R. Mamla 6.5
  2. 66M. Trojak 7.2
  3. 24B. Smolarczyk 6.9
  4. 5Pau Resta 6.9
  5. 37H. Zwoźny 6.9
  6. 13M. Strzeboński 6.2
  7. 11Nono ▼ 70' 6.5
  8. 6M. Pięczek 6.9
  9. 8M. Remacle ▼ 70' 6.9
  10. 20Adrián Dalmau ▼ 88' 7.2
  11. 17M. Fornalczyk ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 27Pedro Nuno ▲ 61' 6.3
  2. 88W. Kamiński ▲ 70' 6.3
  3. 18Y. Hofmeister ▲ 70' 6.7
  4. 9E. Shikavka ▲ 88'
  5. 19J. Konstantyn
  6. 44K. Sotiriou
  7. 28M. Godinho
  8. 1X. Dziekoński
  9. 10S. Nagamatsu

Thống kê

028
151
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm4
3Trúng đích0
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị1
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
484Chuyền bóng345
392Chuyền chính xác244
81%Chính xác chuyền71%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
71Ghi được58
65Thủng lưới62
1.61Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu