KS Cracovia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Korona Kielce

KS Cracovia vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
WWDWL Korona Kielce
  1. 44' Arttu Hoskonen
  2. HT0-0
  3. 46' E. Shikavka Adrián Dalmau
  4. 58' Marcus Godinho
  5. 66' K. Knap J. Atanasov
  6. 68' R. Deaconu M. Czyżycki
  7. 74' D. Błanik M. Briceag
  8. 77' M. Bochnak C. Râpă
  9. 87' J. Myszor M. Rakoczy
  10. 90'+3 Takuto Oshima
  11. FT0-0

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Zieliński
  1. 13S. Madejski 7.0
  2. 22A. Hoskonen 7.3
  3. 24J. Jugas 7.0
  4. 5V. Ghiță 7.5
  5. 2C. Râpă ▼ 77' 6.9
  6. 18T. Oshima 7.0
  7. 6J. Atanasov ▼ 66' 6.9
  8. 4P. Jaroszyński 7.7
  9. 9B. Källman 6.6
  10. 7P. Makuch 7.2
  11. 10M. Rakoczy ▼ 87' 7.2

Dự bị 9

  1. 20K. Knap ▲ 66' 6.9
  2. 17M. Bochnak ▲ 77' 6.3
  3. 38J. Myszor ▲ 87' 6.3
  4. 31L. Hroššo
  5. 87O. Hyla
  6. 36K. Jodłowski
  7. 3A. Skovgaard
  8. 21K. Śmiglewski
  9. 63F. Rózga
Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 55X. Dziekoński 7.7
  2. 28M. Godinho 6.9
  3. 2D. Zator 7.9
  4. 66M. Trojak 7.3
  5. 5M. Briceag ▼ 74' 6.6
  6. 18Y. Hofmeister 7.0
  7. 6J. Podgórski 8.3
  8. 8D. Takáč 7.0
  9. 11Nono 6.7
  10. 98M. Czyżycki ▼ 68' 6.3
  11. 20Adrián Dalmau ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 9E. Shikavka ▲ 46' 6.3
  2. 10R. Deaconu ▲ 68' 6.9
  3. 17D. Błanik ▲ 74' 6.6
  4. 88M. Remacle
  5. 94B. Kwiecień
  6. 1K. Forenc
  7. 19J. Konstantyn
  8. 4P. Malarczyk
  9. 13M. Strzeboński

Thống kê

0210
210
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
435Chuyền bóng339
345Chuyền chính xác258
79%Chính xác chuyền76%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
62Ghi được64
65Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu