GKS Katowice
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Jagiellonia

GKS Katowice vs Jagiellonia

Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 2-2 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 2, hòa 1, Jagiellonia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 33
Sân vận động
Arena Katowice, Katowice
Phong độ
LWWLL GKS Katowice
WWLWL Jagiellonia
  1. 3' B. Nowak · M. Kowalczyk 1-0
  2. 31' 1-1 B. Vital · S. Lozano
  3. HT1-1
  4. 56' 1-2 A. Pululu11m
  5. 63' S. Bazdar A. Pululu
  6. 63' B. Mazurek S. Lozano
  7. 65' M. Wedrychowski E. Markovic
  8. 65' D. Rasak S. Milewski
  9. 65' I. Shkurin A. Zrelak
  10. 76' K. Jozwiak A. Pozo
  11. 78' B. Galan · B. Nowak 2-2
  12. 82' Marcin Wasielewski
  13. 85' Borja Galán
  14. 90' Arkadiusz Jędrych
  15. 90' Marius Olsen
  16. 90'+1 Jesús Imaz
  17. 90'+3 L. Klemenz M. Olsen
  18. 90'+3 E. Jirka B. Galan
  19. 90'+3 M. Nahuel E. Kozlowski
  20. FT2-2

Đội hình

GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Rafal Gorak
  1. 12R. Straczek 6.9
  2. 30A. Czerwinski 6.2
  3. 4A. Jedrych 6.3
  4. 14M. Olsen ▼ 90' 5.9
  5. 23M. Wasielewski 6.7
  6. 22S. Milewski ▼ 65' 6.6
  7. 77M. Kowalczyk 8.2
  8. 8B. Galan ▼ 90' 7.7
  9. 15E. Markovic ▼ 65' 6.7
  10. 99A. Zrelak ▼ 65' 6.9
  11. 27B. Nowak 7.3

Dự bị 10

  1. 1D. Kudla
  2. 2M. Kuusk
  3. 10M. Wedrychowski ▲ 65' 6.5
  4. 21J. Kokosinski
  5. 11A. Blad
  6. 6L. Klemenz ▲ 90'
  7. 26D. Rasak ▲ 65' 6.6
  8. 97E. Jirka ▲ 90'
  9. 70M. Wdowiak
  10. 80I. Shkurin ▲ 65' 6.7
Jagiellonia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Adrian Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 6.2
  2. 15N. Wojtuszek 6.6
  3. 13B. Vital 7.9
  4. 4Y. Kobayashi 6.5
  5. 23G. Montoia 6.5
  6. 11J. Imaz 5.6
  7. 85E. Kozlowski ▼ 90' 6.7
  8. 21S. Lozano ▼ 63' 6.6
  9. 7A. Pozo ▼ 76' 6.6
  10. 10A. Pululu ▼ 63' 7.0
  11. 77K. Szmyt 6.7

Dự bị 11

  1. 66A. Damasiewicz
  2. 19M. Nahuel ▲ 90'
  3. 31L. Flach
  4. 44A. Konstantopoulos
  5. 91S. Pankiewicz
  6. 9D. Rallis
  7. 72K. Jozwiak ▲ 76' 6.6
  8. 27B. Wdowik
  9. 14S. Bazdar ▲ 63' 6.2
  10. 8D. Drachal
  11. 86B. Mazurek ▲ 63' 7.7

Thống kê

044
910
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm22
5Trúng đích8
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
4Phạt góc9
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
6Cứu thua3
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
304Chuyền bóng449
235Chuyền chính xác370
77%Chính xác chuyền82%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu57
77Ghi được99
61Thủng lưới70
1.71Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn34
39Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu