Jagiellonia
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
GKS Katowice

Jagiellonia vs GKS Katowice

Tỷ số chung cuộc: Jagiellonia 1-0 GKS Katowice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jagiellonia thắng 2, hòa 1, GKS Katowice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Phong độ
WWLWL Jagiellonia
LWWLL GKS Katowice
  1. 36' T. Romanczuk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Szymczak S. Bergier
  4. 46' L. Klemenz M. Kuusk
  5. 46' D. Drachal M. Kowalczyk
  6. 47' Oskar Repka
  7. 63' D. Churlinov O. Pietuszewski
  8. 63' L. Flach T. Romanczuk
  9. 71' Tomás Silva J. Kubicki
  10. 71' L. Diaby-Fadiga Afimico Pululu
  11. 71' K. Gruszkowski M. Wasielewski
  12. 82' M. Marzec A. Błąd
  13. 86' A. Rybak Jesús Imaz
  14. FT1-0

Đội hình

Jagiellonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Siemieniec
  1. 50S. Abramowicz 7.3
  2. 15N. Wojtuszek 7.2
  3. 72M. Skrzypczak 7.3
  4. 23E. Ebosse 7.7
  5. 5C. Polak 7.7
  6. 6T. Romanczuk ▼ 63' 7.9
  7. 14J. Kubicki ▼ 71' 7.5
  8. 20Miki Villar 7.2
  9. 11Jesús Imaz ▼ 86' 6.9
  10. 80O. Pietuszewski ▼ 63' 7.2
  11. 10Afimico Pululu ▼ 71' 7.3

Dự bị 9

  1. 21D. Churlinov ▲ 63' 6.9
  2. 31L. Flach ▲ 63' 6.6
  3. 82Tomás Silva ▲ 71' 7.0
  4. 9L. Diaby-Fadiga ▲ 71' 6.9
  5. 51A. Rybak ▲ 86' 6.5
  6. 87D. Retsos
  7. 1M. Stryjek
  8. 3D. Stojinović
  9. 7Edi Semedo
GKS Katowice Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Górak
  1. 1D. Kudła 6.9
  2. 30A. Czerwiński 7.3
  3. 4A. Jędrych 7.3
  4. 2M. Kuusk ▼ 46' 7.3
  5. 23M. Wasielewski ▼ 71' 6.9
  6. 5O. Repka 6.6
  7. 77M. Kowalczyk ▼ 46' 7.3
  8. 8Borja Galán 7.3
  9. 11A. Błąd ▼ 82' 7.2
  10. 7S. Bergier ▼ 46' 6.6
  11. 27B. Nowak 6.9

Dự bị 9

  1. 19F. Szymczak ▲ 46' 6.7
  2. 6L. Klemenz ▲ 46' 6.7
  3. 18D. Drachal ▲ 46' 6.9
  4. 24K. Gruszkowski ▲ 71' 6.6
  5. 17M. Marzec ▲ 82' 6.3
  6. 14A. Komor
  7. 22S. Milewski
  8. 10M. Mak
  9. 32R. Strączek

Thống kê

004
010
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn5
4Phạt góc0
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
475Chuyền bóng392
397Chuyền chính xác313
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu51
104Ghi được70
82Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu