GKS Katowice vs Jagiellonia
Tỷ số chung cuộc: GKS Katowice 3-1 Jagiellonia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: GKS Katowice thắng 2, hòa 1, Jagiellonia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion ul. Bukowa, Katowice
- Phong độ
- LWWLL GKS Katowice
- WWLWL Jagiellonia
- 2' A. Błąd · B. Nowak 1-0
- 18' 1-1 Afimico Pululu
- 22' ▲ M. Wasielewski ▼ A. Czerwiński
- HT1-1
- 46' ▲ Borja Galán ▼ B. Nowak
- 46' ▲ A. Nguiamba ▼ J. Kubicki
- 56' ▲ M. Listkowski ▼ Nené
- 56' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ Afimico Pululu
- 58' Lamine Diaby-Fadiga
- 65' Mateusz Kowalczyk
- 66' ▲ Tomás Silva ▼ M. Sáček
- 73' M. Kowalczyk · Borja Galán 2-1
- 75' ▲ Miki Villar ▼ K. Hansen
- 76' Adam Zreľák
- 81' ▲ M. Marzec ▼ G. Rogala
- 81' ▲ S. Milewski ▼ M. Kowalczyk
- 88' ▲ J. Arak ▼ A. Błąd
- 90'+7 O. Repka · A. Zreľák 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Kudła 7.5
- 2M. Kuusk 6.3
- 4A. Jędrych 6.3
- 6L. Klemenz 7.0
- 30A. Czerwiński ▼ 22' 6.5
- 77M. Kowalczyk ⚽ ▼ 81' 7.2
- 5O. Repka ⚽ 7.3
- 16G. Rogala ▼ 81' 6.9
- 11A. Błąd ⚽ ▼ 88' 8.2
- 99A. Zreľák ⇢ 7.2
- 27B. Nowak ⇢ ▼ 46' 7.3
Dự bị 9
- 23M. Wasielewski ▲ 22' 7.7
- 8Borja Galán ▲ 46' 7.3
- 17M. Marzec ▲ 81' 6.7
- 22S. Milewski ▲ 81' 6.6
- 18J. Arak ▲ 88' 6.7
- 32R. Strączek
- 74J. Antczak
- 10M. Mak
- 14A. Komor
- 50S. Abramowicz 6.5
- 16M. Sáček ▼ 66' 6.9
- 72M. Skrzypczak 6.7
- 4J. Haliti 6.7
- 44João Moutinho 6.2
- 8Nené ▼ 56' 6.9
- 14J. Kubicki ▼ 46' 6.7
- 21D. Churlinov 6.6
- 11Jesús Imaz 7.0
- 99K. Hansen ▼ 75' 6.3
- 10Afimico Pululu ⚽ ▼ 56' 7.5
Dự bị 9
- 39A. Nguiamba ▲ 46' 6.2
- 29M. Listkowski ▲ 56' 6.6
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 56' 6.3
- 82Tomás Silva ▲ 66' 6.7
- 20Miki Villar ▲ 75' 6.2
- 3D. Stojinović
- 1M. Stryjek
- 17Adrián Diéguez
- 71S. Stypulkowski
Thống kê
02⚑4
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
20Dứt điểm9
6Trúng đích5
10Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
4Phạt góc4
4Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
280Chuyền bóng559
216Chuyền chính xác463
77%Chính xác chuyền83%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu65
70Ghi được104
68Thủng lưới82
1.37Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai47